Bursaspor vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 3-1 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Kayserispor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Trọng tài
- Alper Ulusoy, Turkey
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- WWLDW Kayserispor
- 17' Srđan Mijailović
- 29' Levent Gülen
- 31' 0-1 P. Nakoulma · D. Türüç
- 33' Yonathan Del Valle
- 37' Ricardo Faty
- 45'+2 P. Batalla · J. John 1-1
- HT1-1
- 48' Joshua John
- 60' ▲ S. Yıldırım ▼ J. John
- 64' ▲ C. Jorquera ▼ Ş. Çinaz
- 65' ▲ U. Sönmez ▼ D. Türüç
- 66' Cristóbal Jorquera
- 67' Ismail Konuk
- 69' Umut Sönmez
- 80' ▲ B. Kısa ▼ R. Faty
- 83' C. Jorquera · P. Batalla 2-1
- 84' ▲ Alain Traoré ▼ S. Mijailović
- 90' Kubilay Kanatsızkuş
- 90'+5 S. Yıldırım · K. Kanatsızkuş 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1H. Tekin 6.6
- 66T. Sivok 7.1
- 23A. Behich 6.2
- 4I. Konuk 6.2
- 24E. Ersoy 7.0
- 14R. Faty ▼ 80' 6.7
- 10P. Batalla ⚽ ⇢ 8.7
- 28Y. Del Valle 7.0
- 6Ş. Çinaz ▼ 64' 7.1
- 11J. John ⇢ ▼ 60' 7.3
- 18K. Kanatsızkuş ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 9S. Yıldırım ⚽ ▲ 60' 7.1
- 8C. Jorquera ⚽ ▲ 64' 7.1
- 5B. Kısa ▲ 80' 6.7
- 12S. Bakış
- 15T. Necid
- 37M. Günok
- 70M. Örnek
- 1M. Yildirim 6.1
- 3A. Karaer 6.4
- 6L. Mabiala 6.3
- 4L. Gülen 5.5
- 76J. Kana-Biyik 6.8
- 35S. Mijailović ▼ 84' 6.9
- 10D. Türüç ⇢ ▼ 65' 6.3
- 8K. Sönmez 7.1
- 9U. Bulut 6.4
- 11Welliton 6.6
- 22P. Nakoulma ⚽ 6.3
Dự bị 7
- 13U. Sönmez ▲ 65' 7.0
- 20Alain Traoré ▲ 84' 6.6
- 7S. Sow
- 17M. Duruer
- 27U. Budak
- 39V. Karakuş
- 89E. Reşmen
Thống kê
15⚑3
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị3
18Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
315Chuyền bóng506
215Chuyền chính xác386
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 30 | +43 | 77 | |
| 2 | 34 | 63 - 28 | +35 | 73 | |
| 3 | 34 | 60 - 32 | +28 | 64 | |
| 4 | 34 | 65 - 40 | +25 | 64 | |
| 5 | 34 | 47 - 40 | +7 | 58 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 46 - 42 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 33 - 34 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 50 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 38 - 48 | -10 | 43 | |
| 12 | 34 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 37 - 45 | -8 | 38 | |
| 14 | 34 | 34 - 58 | -24 | 38 | |
| 15 | 34 | 47 - 58 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 44 - 53 | -9 | 36 | |
| 17 | 34 | 30 - 65 | -35 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 62 | -29 | 25 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
47Ghi được63
67Thủng lưới74
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai32