Kayserispor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bursaspor

Kayserispor vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-0 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 5, hòa 2, Bursaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
Kadir Has Şehir Stadı, Kayseri
Phong độ
WWLDW Kayserispor
WLWWW Bursaspor
  1. 5' Bobô 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' E. Ünal B. Yılmaz
  4. 71' Bobô 2-0
  5. 72' F. Kiraz V. Şen
  6. 73' S. Yıldırım S. Šesták
  7. 75' O. Yokuşlu E. Bekdemir
  8. 84' Y. Arica D. Biseswar
  9. 90' Mert Nobre Bobô
  10. FT2-0

Đội hình

Kayserispor
  1. 57S. Bolat
  2. 5Sereno
  3. 2L. Gülen
  4. 22A. Tziolis
  5. 8A. Durak
  6. 28E. Bekdemir ▼ 75'
  7. 16S. Mijailović
  8. 21D. Biseswar ▼ 84'
  9. 9Bobô ▼ 90'
  10. 17P. Mouche
  11. 38Ö. Bayram

Dự bị 7

  1. 30O. Yokuşlu ▲ 75'
  2. 14Y. Arica ▲ 84'
  3. 11Mert Nobre ▲ 90'
  4. 1E. Taskiran
  5. 4C. Köz
  6. 12S. Bakış
  7. 27E. Akdari
Bursaspor
  1. 1S. Frey
  2. 3T. Taiwo
  3. 2R. Civelli
  4. 38I. Ozturk
  5. 22S. Ozbayrakli
  6. 5F. Belluschi
  7. 9S. Šesták ▼ 73'
  8. 6S. Çinaz
  9. 16V. Şen ▼ 72'
  10. 4B. Yılmaz ▼ 51'
  11. 99Fernandão

Dự bị 7

  1. 97E. Ünal ▲ 51'
  2. 39F. Kiraz ▲ 72'
  3. 27S. Yıldırım ▲ 73'
  4. 12H. Tekin
  5. 28O. Tufan
  6. 55Y. Pehlivan
  7. 90M. Altıntas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fenerbahçe S.K.
34 74 - 33 +41 74
2
Galatasaray S.K.
34 59 - 32 +27 65
3
Beşiktaş J.K.
34 53 - 33 +20 62
4
Trabzonspor
34 53 - 41 +12 53
5
Sivasspor
34 60 - 55 +5 53
7
Kardemir Karabukspor
34 33 - 34 -1 50
8
Bursaspor
34 40 - 46 -6 46
10
Akhisarspor
34 44 - 55 -11 44
11
Konyaspor
34 48 - 45 +3 42
12
Eskişehirspor
34 33 - 35 -2 42
13
Rizespor
34 43 - 43 0 42
14
Kayseri Erciyesspor
34 34 - 50 -16 37
15
Gaziantepspor
34 38 - 58 -20 37
16
Elazığspor
34 38 - 62 -24 34
17
Antalyaspor
34 34 - 47 -13 31
18
Kayserispor
34 30 - 58 -28 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
35Ghi được58
60Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu