Kayserispor
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Bursaspor

Kayserispor vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 2-1 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 5, hòa 2, Bursaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Kadir Has Şehir Stadı, Kayseri
Trọng tài
Umit Ozturk, Turkey
Phong độ
WWLDW Kayserispor
WLWWW Bursaspor
  1. -4' Aziz Behich
  2. 13' S. Bakış · O. Çağlayan 1-0
  3. 37' F. Ozcal · C. Can 2-0
  4. 44' Sinan Bakış
  5. 45'+2 2-1 S. Aziz · M. Stoch
  6. HT2-1
  7. 49' Marko Simic
  8. 49' Serdar Aziz
  9. 58' Ricardo Faty
  10. 65' J. Karacan Bakaye Traoré
  11. 65' B. Yılmaz C. Jorquera
  12. 66' D. Biseswar S. Bakış
  13. 73' Miroslav Stoch
  14. 78' K. Kanatsizkuş R. Faty
  15. 80' Derley O. Çağlayan
  16. 83' Tomáš Necid
  17. 87' L. Mabiala Diego Lopes
  18. FT2-1

Đội hình

Kayserispor
  1. 16A. Ahamada 6.8
  2. 40C. Can 7.4
  3. 22M. Simić 6.6
  4. 17M. Akbas 6.5
  5. 3B. Emir 6.4
  6. 20F. Ozcal 7.4
  7. 35S. Mijailović 7.1
  8. 10Diego Lopes ▼ 87' 7.1
  9. 11D. Türüç 6.6
  10. 12S. Bakış ▼ 66' 7.2
  11. 19O. Çağlayan ▼ 80' 7.1

Dự bị 7

  1. 21D. Biseswar ▲ 66' 6.4
  2. 33Derley ▲ 80' 6.5
  3. 6L. Mabiala ▲ 87' 6.7
  4. 2B. Parlak
  5. 38Ö. Bayram
  6. 29S. Kaya
  7. 25A. Demircan
Bursaspor
  1. 1H. Tekin 6.3
  2. 4S. Aziz 8.1
  3. 66T. Sivok 7.7
  4. 23A. Behich 6.2
  5. 91R. Faty ▼ 78' 6.5
  6. 21H. Hosogai 7.1
  7. 77B. Dzsudzsák 6.9
  8. 14C. Jorquera ▼ 65' 6.6
  9. 8Bakaye Traoré ▼ 65' 6.4
  10. 89M. Stoch 7.9
  11. 15T. Necid 6.9

Dự bị 7

  1. 68J. Karacan ▲ 65' 6.8
  2. 5B. Yılmaz ▲ 65'
  3. 90K. Kanatsizkuş ▲ 78' 6.5
  4. 19T. De Sutter
  5. 17M. Günok
  6. 6S. Çinaz
  7. 11F. Soyalp

Thống kê

025
450
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc4
5Việt vị0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
267Chuyền bóng495
184Chuyền chính xác396
69%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
34 75 - 35 +40 79
2
Fenerbahçe S.K.
34 60 - 27 +33 74
3
Konyaspor
34 44 - 33 +11 66
6
Galatasaray S.K.
34 69 - 49 +20 51
8
Akhisarspor
34 42 - 41 +1 46
9
Antalyaspor
34 53 - 52 +1 45
11
Bursaspor
34 47 - 55 -8 44
12
Trabzonspor
34 40 - 59 -19 40
13
Rizespor
34 39 - 48 -9 37
14
Gaziantepspor
34 31 - 50 -19 36
15
Kayserispor
34 25 - 41 -16 34
16
Sivasspor
34 34 - 48 -14 31
17
Eskişehirspor
34 39 - 64 -25 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
44Ghi được69
48Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu