Kayserispor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Kayserispor 1-2 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kayserispor thắng 5, hòa 2, Bursaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
- Phong độ
- WWLDW Kayserispor
- LWWWD Bursaspor
- 12' Alperen Babacan
- 31' F. Hasani11m 1-0
- 45'+2 Lincoln
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Yavru ▼ R. Berisbek
- 51' Florent Hasani
- 56' Semih Güler
- 56' Jemal Tabidze
- 58' 1-1 K. Iheanacho11m
- 65' ▲ D. Radu ▼ B. Keser
- 72' ▲ S. Aydogdu ▼ E. Akcan
- 72' ▲ H. Maldar ▼ H. Akbunar
- 77' 1-2 A. Babacan · K. Iheanacho
- 78' ▲ D. Moreno ▼ M. Dulca
- 87' ▲ L. Baker ▼ K. Iheanacho
- 87' ▲ B. Basyigit ▼ J. Elitim
- 89' ▲ M. Camara ▼ M. Ucar
- 89' ▲ T. Sariarslan ▼ G. Saglam
- FT1-2
Đội hình
- 35G. Degirmenci 6.2
- 7M. Ucar ▼ 89' 6.3
- 4S. Guler 6.3
- 3J. Tabidze 5.9
- 77C. Sen 7.2
- 10B. Keser ▼ 65' 6.2
- 88M. Dulca ▼ 78' 6.3
- 8S. Kurt 7.0
- 97T. Seferi 6.7
- 9F. Hasani ⚽ 7.6
- 61G. Saglam ▼ 89' 7.5
Dự bị 10
- 16D. Donmezer
- 18F. Ozer
- 14M. Arikan
- 5K. Cihan
- 28M. Camara ▲ 89' 6.6
- 19M. Hayvali
- 99T. Sariarslan ▲ 89' 6.2
- 27D. Moreno ▲ 78' 6.3
- 22D. Radu ▲ 65' 6.5
- 38A. T. Karapinar
- 98K. Matisli
- 57B. Yayikci 6.9
- 24A. Babacan ⚽ 7.3
- 34E. Akcan ▼ 72' 6.0
- 77R. Berisbek ▼ 46' 6.6
- 7H. Akbunar ▼ 72' 7.0
- 6J. Elitim ▼ 87' 7.2
- 73A. Boutrah 6.2
- 93B. Gok 6.3
- 10Lincoln 6.6
- 14K. Iheanacho ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.3
Dự bị 10
- 39A. Kivanc
- 18Z. Yavru ▲ 46' 7.3
- 4E. Ersoy
- 27T. Bayramov
- 5E. Basyigit
- 8S. Aydogdu ▲ 72' 6.9
- 42L. Baker ▲ 87' 6.7
- 9E. Gultekin
- 20B. Basyigit ▲ 87' 6.7
- 66H. Maldar ▲ 72' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
2Trúng đích4
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
424Chuyền bóng483
352Chuyền chính xác402
83%Chính xác chuyền83%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 3 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
11Ghi được14
5Thủng lưới6
1.57Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai7