Bursaspor vs Kayserispor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-2 Kayserispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Kayserispor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Trọng tài
- Firat Aydinus, Turkey
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- WWLDW Kayserispor
- 12' Srđan Mijailović
- 19' 0-1 Derley · Ö. Bayram
- 28' D. Nounkeu · B. Dzsudzsák 1-1
- 32' Hajime Hosogai
- 33' Diego Biseswar
- HT1-1
- 49' Tomáš Necid
- 50' 1-2 Z. Yavru
- 56' ▲ C. Jorquera ▼ H. Hosogai
- 64' ▲ Cuenca ▼ M. Stoch
- 66' ▲ D. Türüç ▼ O. Çağlayan
- 72' Larrys Mabiala
- 72' ▲ T. De Sutter ▼ Josue
- 75' Dany Nounkeu
- 83' ▲ Y. Aiyegbeni ▼ Derley
- 89' ▲ M. Simić ▼ D. Biseswar
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Tekin 6.0
- 4S. Aziz 7.7
- 82L. Advíncula 6.4
- 13D. Nounkeu ⚽ 7.7
- 3E. Taşdemir 6.9
- 21H. Hosogai ▼ 56' 6.6
- 77B. Dzsudzsák ⇢ 7.9
- 89M. Stoch ▼ 64' 6.1
- 10Josue ▼ 72' 7.0
- 5B. Yılmaz
- 15T. Necid 6.7
Dự bị 7
- 14C. Jorquera ▲ 56' 7.2
- 9Cuenca ▲ 64' 6.2
- 19T. De Sutter ▲ 72' 7.0
- 17M. Günok
- 23A. Behich
- 66T. Sivok
- 99S. Yıldırım
- 27K. Erdogan 6.9
- 6L. Mabiala 6.9
- 17M. Akbas 6.7
- 61Z. Yavru ⚽ 7.4
- 20F. Ozcal 6.7
- 23S. Sow 6.7
- 35S. Mijailović 6.9
- 21D. Biseswar ▼ 89' 7.1
- 38Ö. Bayram ⇢ 7.2
- 33Derley ⚽ ▼ 83' 6.9
- 19O. Çağlayan ▼ 66' 6.1
Dự bị 7
- 11D. Türüç ▲ 66' 6.7
- 24Y. Aiyegbeni ▲ 83' 6.3
- 22M. Simić ▲ 89'
- 10Diego Lopes
- 12S. Bakış
- 25A. Demircan
- 40C. Can
Thống kê
03⚑6
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị2
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
413Chuyền bóng298
321Chuyền chính xác203
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 35 | +40 | 79 | |
| 2 | 34 | 60 - 27 | +33 | 74 | |
| 3 | 34 | 44 - 33 | +11 | 66 | |
| 6 | 34 | 69 - 49 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 41 | +1 | 46 | |
| 9 | 34 | 53 - 52 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 47 - 55 | -8 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 59 | -19 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 48 | -14 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 64 | -25 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
69Ghi được44
65Thủng lưới48
1.6Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai20