Boluspor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Manisa F.K.

Boluspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Phong độ
LLLLD Boluspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. 7' F. E. Kacmaz · B. Ozyurek 1-0
  2. 35' 1-1 J. Anziani11m
  3. 45' 1-2 J. Lindseth · C. Sylla
  4. HT1-2
  5. 58' A. Cirak E. Yunuszada
  6. 58' E. C. Polat F. E. Kacmaz
  7. 67' B. Topcu
  8. 75' O. Kahraman Y. Talum
  9. 79' Y. Benrahou J. Lindseth
  10. 83' B. Gocmen B. Ozyurek
  11. 83' K. A. Cuesta Rodriguez M. A. Cayli
  12. 89' Juan Arguello
  13. 90'+2 Abdulsamet Kırım
  14. 90'+2 N. Lemina C. Sylla
  15. FT1-2

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ertugrul Arslan
  1. 1A. Tafas 7.3
  2. 24J. Arguello 6.3
  3. 32E. Yunuszada ▼ 58'
  4. 33G. Akkan 7.3
  5. 14A. Kirim 6.9
  6. 6C. Yilmaz 6.9
  7. 17M. A. Cayli ▼ 83' 6.7
  8. 8T. Artuc 5.7
  9. 67B. Ozyurek ▼ 83' 6.6
  10. 11F. E. Kacmaz ▼ 58' 7.6
  11. 9R. Rivas 6.3

Dự bị 10

  1. 76K. A. Dizbay
  2. 25M. Ozkan
  3. 5A. Cirak ▲ 58' 6.6
  4. 7E. C. Polat ▲ 58' 6.5
  5. 15B. Topcu ▲ 67' 6.6
  6. 20D. Yildiz
  7. 50B. Gocmen ▲ 83' 6.6
  8. 3K. A. Cuesta Rodriguez ▲ 83' 6.6
  9. 16T. Cakmak
  10. 80E. Aderinola
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmet Pektas
  1. 1V. Karakus 6.6
  2. 22K. Yurdakul 6.6
  3. 5C. Herelle 7.6
  4. 6A. R. Cankaya 7.5
  5. 45A. Ibik 7.0
  6. 60B. Toure 7.3
  7. 23J. Anziani 7.2
  8. 10J. Lindseth ▼ 79' 7.3
  9. 7Y. Talum ▼ 75' 6.5
  10. 9C. Sylla ▼ 90' 6.5
  11. 70A. Vargas 6.9

Dự bị 10

  1. 13E. Yayli
  2. 20Y. Benrahou ▲ 79' 6.9
  3. 11N. Lemina ▲ 90' 6.7
  4. 4F. Inal
  5. 17O. Kahraman ▲ 75' 6.7
  6. 8K. Arik
  7. 21E. Akboga
  8. 24Y. Dursun
  9. 25A. Sen
  10. 2Y. E. Kose

Thống kê

023
300
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
307Chuyền bóng614
213Chuyền chính xác540
69%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Iğdır FK
8 12 - 7 +5 16
4
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Muğlaspor
8 8 - 7 +1 11
9
Bandırmaspor
8 12 - 5 +7 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Ümraniyespor
8 6 - 9 -3 6
17
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
18
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
2Ghi được12
18Thủng lưới11
0.29Bàn thắng mỗi trận1.71
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
0Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu