Boluspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 2-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- DDLLD Manisa F.K.
- 3' Yusuf Talum
- 21' Lucas Lima
- 32' M. Balburdia · F. Hasani 1-0
- 41' Bartu Göçmen
- HT1-0
- 46' ▲ B. Suleyman ▼ J. Lindseth
- 53' ▲ A. Isik ▼ B. Alici
- 58' ▲ O. Oztonga ▼ B. Cagiran
- 58' ▲ M. Boakye ▼ D. Davas
- 64' ▲ C. Herelle ▼ A. Ibik
- 64' ▲ K. Yurdakul ▼ M. Kiprit
- 73' ▲ O. Kahraman ▼ B. Adekanye
- 79' ▲ Y. Yuce ▼ B. Toure
- 85' Florent Hasani
- 85' F. Hasani · M. Boakye 2-0
- 89' Mamadou Cissokho
- 89' ▲ A. Uresin ▼ L. Kouagba
- 89' ▲ M. A. Cayli ▼ R. Akanbi
- 90' Onur Öztonga
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Ozdemir 7.3
- 5D. Senyurt 7.5
- 24K. Arslan 7.9
- 28L. Kouagba ▼ 89' 7.3
- 3L. Lima 6.6
- 6B. Cagiran ▼ 58' 7.0
- 7B. Alici ▼ 53'
- 80M. Balburdia ⚽ 8.0
- 17D. Davas ▼ 58' 6.9
- 61R. Akanbi ▼ 89' 6.9
- 10F. Hasani ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 22B. Kulbilge
- 23A. Can
- 41O. Oztonga ▲ 58' 6.9
- 14A. Kirim
- 66A. Isik ▲ 53' 6.7
- 77A. Uresin ▲ 89'
- 20M. A. Cayli ▲ 89'
- 45M. Boakye ▲ 58' 7.2
- 15A. Usluoglu
- 1V. Karakus 6.2
- 45A. Karapo 7.6
- 50B. Gocmen 7.2
- 13A. Ibik ▼ 64' 6.3
- 2Y. Talum 6.3
- 25M. Cissokho 6.9
- 10J. Lindseth ▼ 46' 6.2
- 11B. Adekanye ▼ 73' 6.6
- 60B. Toure ▼ 79' 6.9
- 23M. Kiprit ▼ 64' 6.2
- 9L. Diony 6.5
Dự bị 10
- 36S. Karabatak
- 35F. Inal
- 4C. Herelle ▲ 64' 6.2
- 77U. Can Aslan
- 8K. Yurdakul ▲ 64' 6.7
- 21E. Akboga
- 26Y. Yuce ▲ 79' 6.3
- 88B. Yilmaz
- 17O. Kahraman ▲ 73' 6.5
- 41B. Suleyman ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm19
4Trúng đích3
7Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
7Phạt góc4
4Việt vị0
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
326Chuyền bóng324
255Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
64Ghi được59
64Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai34