Boluspor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Manisa F.K.

Boluspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 2-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
Phong độ
LLLLD Boluspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. HT0-0
  2. 58' Kadir Kaan Yurdakul
  3. 62' K. Wriedt B. Osuji
  4. 62' D. Diallo E. Altunkara
  5. 63' Oğuz Kağan Güçtekin
  6. 64' Jefferson · P. Mukairu 1-0
  7. 66' K. Arık K. Yurdakul
  8. 77' D. Avramovski Jefferson
  9. 81' Çağlar Şahin Akbaba
  10. 81' M. Kiprit M. Fofana
  11. 82' K. Kahya O. Gürbulak
  12. 89' A. Koç E. Aydın
  13. 89' A. Ülgen H. Bilgiç
  14. 89' İ. Karaoğul Estrela
  15. 90'+5 Daniel Avramovski
  16. 90'+2 V. İsgəndərli P. Mukairu
  17. 90'+4 D. Avramovski 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Gülpınar
  1. 1Ç. Akbaba 7.3
  2. 17H. Bilgiç ▼ 89' 6.6
  3. 13N. Oularé 7.2
  4. 35F. Özer 7.2
  5. 14O. Ulaş 7.2
  6. 7B. Yıldız 7.5
  7. 12P. Mukairu ▼ 90' 6.7
  8. 55Estrela ▼ 89' 6.6
  9. 6O. Güçtekin 6.9
  10. 10Jefferson ▼ 77' 7.3
  11. 9E. Aydın ▼ 89' 7.2

Dự bị 10

  1. 27D. Avramovski ▲ 77' 7.5
  2. 89A. Koç ▲ 89' 6.5
  3. 2A. Ülgen ▲ 89' 6.7
  4. 36İ. Karaoğul ▲ 89' 6.3
  5. 77V. İsgəndərli ▲ 90'
  6. 11I. Camara
  7. 24K. Arslan
  8. 33E. Alıç
  9. 52H. Yener
  10. 34K. Anteplioğlu
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ç. Çavuş
  1. 1A. Uysal 6.5
  2. 41O. Gürdal 6.7
  3. 50B. Göçmen 6.9
  4. 3P. Awuku 6.9
  5. 26K. Kanak 6.7
  6. 8O. Gürbulak ▼ 82' 6.9
  7. 53K. Yurdakul ▼ 66' 6.9
  8. 70E. Altunkara ▼ 62' 6.6
  9. 10Dani Ramírez 7.2
  10. 7M. Fofana ▼ 81' 6.6
  11. 11B. Osuji ▼ 62' 6.5

Dự bị 10

  1. 20K. Wriedt ▲ 62' 6.7
  2. 21D. Diallo ▲ 62' 6.7
  3. 5K. Arık ▲ 66' 6.7
  4. 23M. Kiprit ▲ 81' 6.3
  5. 18K. Kahya ▲ 82' 6.3
  6. 2Y. Talum
  7. 54M. Akgün
  8. 35E. Karataş
  9. 55A. Hodžić
  10. 19U. Erdem

Thống kê

032
510
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
286Chuyền bóng502
190Chuyền chính xác398
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
75Ghi được52
53Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu