Manisa F.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Boluspor

Manisa F.K. vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-2 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 0, Boluspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
Phong độ
DDLLD Manisa F.K.
LLLLD Boluspor
  1. 37' 0-1 E. Alıç · P. Mukairu
  2. HT0-1
  3. 51' Demba Diallo
  4. 65' Y. Talum O. Gürdal
  5. 65' G. Minchev B. Touré
  6. 67' 0-2 F. Hasani · K. Aleksić
  7. 77' N. Oularé Jefferson
  8. 85' E. Altunkara D. Diallo
  9. 86' V. İsgəndərli P. Mukairu
  10. 87' E. Erdoğan F. Hasani
  11. 90'+3 Oğuz Gürbulak
  12. 90'+1 İ. Karaoğul O. Güçtekin
  13. 90'+1 D. Liço Mário Balbúrdia
  14. FT0-2

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Şapçı
  1. 1A. Uysal 6.5
  2. 41O. Gürdal ▼ 65' 6.9
  3. 54E. Akgün 6.5
  4. 25M. Cissokho 7.3
  5. 26K. Kanak 6.6
  6. 10Dani Ramírez 6.6
  7. 60B. Touré ▼ 65' 6.5
  8. 8O. Gürbulak 6.7
  9. 21D. Diallo ▼ 85' 6.2
  10. 23M. Kiprit 7.3
  11. 7M. Fofana 6.9

Dự bị 10

  1. 2Y. Talum ▲ 65' 6.6
  2. 9G. Minchev ▲ 65' 6.5
  3. 70E. Altunkara ▲ 85' 7.2
  4. 18K. Kahya
  5. 29B. Yılmaz
  6. 35E. Karataş
  7. 50B. Göçmen
  8. 5K. Arık
  9. 53K. Yurdakul
  10. 19U. Erdem
Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 1Ç. Akbaba 7.3
  2. 2A. Ülgen 7.0
  3. 35F. Özer 7.2
  4. 14O. Ulaş 7.9
  5. 33E. Alıç 8.2
  6. 6O. Güçtekin ▼ 90' 6.9
  7. 80Mário Balbúrdia ▼ 90' 7.5
  8. 11F. Hasani ▼ 87' 7.7
  9. 10Jefferson ▼ 77' 7.2
  10. 12P. Mukairu ▼ 86' 6.3
  11. 23K. Aleksić 7.3

Dự bị 10

  1. 13N. Oularé ▲ 77' 6.6
  2. 77V. İsgəndərli ▲ 86' 6.5
  3. 9E. Erdoğan ▲ 87' 6.7
  4. 36İ. Karaoğul ▲ 90'
  5. 8D. Liço ▲ 90'
  6. 3O. Atasayar
  7. 19S. Nas
  8. 34K. Anteplioğlu
  9. 15K. Babacar
  10. 89A. Koç

Thống kê

025
200
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm14
4Trúng đích4
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
602Chuyền bóng331
518Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
52Ghi được75
56Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu