Boluspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WDDLL Manisa F.K.
- 22' Zahit Cinar
- 26' 0-1 E. Çelenk · M. Gakpa
- HT0-1
- 46' ▲ B. Yıldız ▼ D. Bregu
- 49' 0-2 M. Gakpa · Ç. Giritlioğlu
- 62' ▲ J. Novak ▼ G. Karadeniz
- 62' ▲ H. Bilgiç ▼ M. Çınar
- 62' ▲ B. Balaj ▼ K. Rüzgar
- 63' ▲ S. Tabekou ▼ D. Diallo
- 63' ▲ O. Eken ▼ O. Ožegović
- 77' B. Balaj · H. Bilgiç 1-2
- 78' ▲ A. Şengül ▼ E. Bayram
- 80' Abdurrahman Canli
- 85' ▲ A. Koç ▼ B. Altunbaş
- 90'+6 Nino Kouter
- 90'+4 Serge Tabekou
- 90'+3 ▲ S. Ilgaz ▼ E. Çelenk
- FT1-2
Đội hình
- 35O. Rybka 6.3
- 61B. Cevahir 7.0
- 4F. Özer 7.2
- 66A. Canlı 7.2
- 22M. Çınar ▼ 62' 6.3
- 40E. Bayram ▼ 78' 6.2
- 8E. Ataseven 6.9
- 19G. Karadeniz ▼ 62' 6.2
- 10D. Bregu ▼ 46' 6.3
- 9K. Rüzgar ▼ 62' 6.3
- 23K. Kassongo 6.2
Dự bị 10
- 77B. Yıldız ▲ 46' 6.5
- 16J. Novak ▲ 62' 6.5
- 14H. Bilgiç ▲ 62' 7.5
- 99B. Balaj ⚽ ▲ 62' 7.3
- 15A. Şengül ▲ 78' 7.0
- 5T. Kaçar
- 83O. Doğan
- 67B. Özyürek
- 54E. Bilir
- 20T. Erdoğan
- 13M. Tetik 6.7
- 22S. Karaduman 7.0
- 77B. Altunbaş ▼ 85' 6.7
- 96Ç. Giritlioğlu ⇢ 6.9
- 37M. Şahin 6.9
- 55Y. Pehlivan 7.0
- 21N. Kouter 6.7
- 89E. Çelenk ⚽ ▼ 90' 7.7
- 7M. Gakpa ⚽ ⇢ 7.9
- 51O. Ožegović ▼ 63' 6.9
- 30D. Diallo ▼ 63' 6.7
Dự bị 8
- 70S. Tabekou ▲ 63' 6.5
- 99O. Eken ▲ 63' 6.7
- 17A. Koç ▲ 85' 6.3
- 11S. Ilgaz ▲ 90'
- 31S. Karabatak
- 29Ö. Kahveci
- 14Y. Kerem
- 60Ö. Çek
Thống kê
02⚑8
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
566Chuyền bóng272
485Chuyền chính xác201
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được53
47Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai32