Boluspor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Manisa F.K.

Boluspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 3-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
Trọng tài
E. Kargın
Phong độ
LLLLD Boluspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. 9' S. Kınalı B. Asan
  2. 25' Onur Ulas
  3. 32' 0-1 M. Gakpa11m
  4. 45'+7 V. Posmac · D. Bregu 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' J. Kayamba M. Okutan
  7. 46' D. Ndlovu I. Baldé
  8. 51' D. Bregu · B. Cevahir 2-1
  9. 54' D. Ndlovu 3-1
  10. 55' E. Prib B. Kör
  11. 57' Cagri Giritlioglu
  12. 70' A. Ba Ç. Giritlioğlu
  13. 70' M. Uysal K. Yurdakul
  14. 87' Z. Çınar D. Bregu
  15. 89' Tugay Kaçar
  16. 90'+4 E. Yazıcı H. Bilgiç
  17. FT3-1

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Karafırtınalar
  1. 25Ç. Akbaba 7.5
  2. 17H. Bilgiç ▼ 90' 6.5
  3. 90V. Posmac 7.5
  4. 14O. Ulaş 6.3
  5. 61B. Cevahir 7.0
  6. 4T. Kaçar 7.6
  7. 77M. Okutan ▼ 46' 6.6
  8. 58B. Asan ▼ 9' 6.3
  9. 5E. Ataseven 7.5
  10. 10D. Bregu ▼ 87' 7.9
  11. 19I. Baldé ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 9S. Kınalı ▲ 9' 7.3
  2. 7J. Kayamba ▲ 46' 6.9
  3. 99D. Ndlovu ▲ 46' 7.7
  4. 22Z. Çınar ▲ 87' 6.7
  5. 55E. Yazıcı ▲ 90'
  6. 54E. Bilir
  7. 78M. Özkan
  8. 33Alex Negueba
  9. 21A. Köksal
  10. 59B. Kulbilge
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Eriş
  1. 13B. Tetik 5.6
  2. 37T. Şahin 7.6
  3. 45A. Karapo 6.3
  4. 66D. Domgjoni 5.9
  5. 96Ç. Giritlioğlu ▼ 70' 5.9
  6. 7M. Gakpa 6.9
  7. 36B. Altıparmak 7.2
  8. 77K. Yurdakul ▼ 70' 6.2
  9. 21D. Diallo 6.2
  10. 99A. Büyük 6.2
  11. 17B. Kör ▼ 55' 7.0

Dự bị 10

  1. 6E. Prib ▲ 55' 6.6
  2. 15A. Ba ▲ 70' 6.7
  3. 23M. Uysal ▲ 70' 6.5
  4. 29Ö. Kahveci
  5. 25Y. Stark
  6. 33F. Sarı
  7. 50O. Gürdal
  8. 30A. Çolak
  9. 24M. Özbaykız
  10. 11A. Koç

Thống kê

025
710
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm18
7Trúng đích5
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
352Chuyền bóng321
271Chuyền chính xác236
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
42Ghi được52
51Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu