Manisa F.K. vs Boluspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 4-1 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 0, Boluspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- LLLLD Boluspor
- -5' Bobby Adekanye
- 9' A. Karapo · Y. Talum 1-0
- 33' Yusuf Talum
- 39' 1-1 R. Akanbi · M. Balburdia
- HT1-1
- 53' L. Diony · A. Karapo 2-1
- 59' Yusuf Talum
- 63' Mário Balbúrdia
- 68' Jonathan Lindseth
- 70' Ayberk Karapo
- 71' Lucas Lima
- 72' ▲ D. Senyurt ▼ B. Alici
- 79' Gökhan Akkan
- 81' ▲ M. Cissokho ▼ Y. Benrahou
- 81' M. Cissokho · A. Vargas 3-1
- 83' Mamadou Cissokho
- 88' ▲ A. Ibik ▼ Y. Gureler
- 88' L. Diony · Y. Talum 4-1
- 89' Dean Lico
- 89' ▲ M. Kiprit ▼ Y. Talum
- 90'+3 ▲ K. Sonmez ▼ B. Toure
- 90'+3 ▲ A. Sen ▼ J. Lindseth
- 90'+3 ▲ M. A. Cayli ▼ D. Davas
- FT4-1
Đội hình
- 1V. Karakus 6.9
- 45A. Karapo ⚽ ⇢ 8.2
- 4C. Herelle 6.7
- 27Y. Gureler ▼ 88' 6.7
- 19U. Erdem 6.7
- 60B. Toure ▼ 90' 6.7
- 10J. Lindseth ▼ 90' 6.3
- 7A. Vargas ⇢ 6.9
- 20Y. Benrahou ▼ 81' 7.3
- 2Y. Talum ⇢2 ▼ 89' 8.0
- 9L. Diony ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 11B. Adekanye
- 25M. Cissokho ⚽ ▲ 81' 7.6
- 8K. Sonmez ▲ 90'
- 23M. Kiprit ▲ 89' 6.3
- 21E. Akboga
- 24Y. Dursun
- 13A. Ibik ▲ 88' 6.7
- 77U. Can Aslan
- 65A. Sen ▲ 90'
- 91T. Dirdiroglu 5.5
- 2O. Artan 5.9
- 35G. Akkan 5.9
- 28L. Kouagba 5.9
- 3L. Lima 7.6
- 7B. Alici ▼ 72' 6.3
- 80M. Balburdia ⇢ 5.9
- 8D. Lico 6.0
- 61R. Akanbi ⚽ 7.0
- 9A. Usluoglu 6.9
- 17D. Davas ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 22B. Kulbilge
- 14A. Kirim
- 4M. Cetin
- 77A. Uresin
- 33A. Saygi
- 34H. Alpsoy
- 20M. A. Cayli ▲ 90'
- 5D. Senyurt ▲ 72' 6.2
- 81E. Kazanci
- 23C. Yilmaz
Thống kê
13⚑4
⚑231
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
283Chuyền bóng432
209Chuyền chính xác366
74%Chính xác chuyền85%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
59Ghi được64
58Thủng lưới64
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai33