Boluspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 6, hòa 0, Manisa F.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WDDLL Manisa F.K.
- 17' Oğuzhan Berber
- 20' O. Güçtekin11m 1-0
- 34' Bedirhan Altunbaş
- HT1-0
- 58' Veaceslav Posmac
- 58' David Domgjoni
- 63' ▲ F. Demir ▼ H. Bilgiç
- 65' Burak Altıparmak
- 66' ▲ B. Tabla ▼ M. Gakpa
- 69' ▲ B. Karadeniz ▼ K. Frei
- 73' Furkan Demir
- 75' Batuhan İşçiler
- 79' ▲ D. Emeksiz ▼ J. Topalli
- 79' ▲ F. Doğan ▼ O. Berber
- 80' ▲ K. Kahya ▼ O. Gürbulak
- 88' ▲ T. Artuç ▼ O. Güçtekin
- 88' ▲ M. Şengül ▼ A. Bettaieb
- 90'+1 David Domgjoni
- 90'+1 David Domgjoni
- FT1-0
Đội hình
- 1Ç. Akbaba 7.6
- 13N. Oularé 7.0
- 5V. Posmac 7.3
- 14O. Ulaş 7.3
- 35B. İşçiler 6.9
- 6O. Güçtekin ⚽ ▼ 88' 7.3
- 8K. Sönmez 6.6
- 75A. Diarrassouba 6.6
- 21J. Kayamba 7.7
- 9A. Bettaieb ▼ 88' 6.9
- 17H. Bilgiç ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 33F. Demir ▲ 63' 6.2
- 47T. Artuç ▲ 88'
- 23M. Şengül ▲ 88'
- 98B. Taş
- 37E. Reis
- 99İ. Çipe
- 97H. Yerlikaya
- 55E. Coşkun
- 45K. Paykoç
- 1A. Uysal 6.6
- 26B. Altunbaş 6.9
- 17D. Graovac 6.6
- 66D. Domgjoni 6.5
- 13O. Berber ▼ 79' 6.2
- 7M. Gakpa ▼ 66' 6.7
- 8O. Gürbulak ▼ 80' 7.0
- 36B. Altıparmak 7.3
- 21D. Diallo 7.2
- 11K. Frei ▼ 69' 7.2
- 98J. Topalli ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 10B. Tabla ▲ 66' 6.9
- 60B. Karadeniz ▲ 69' 6.3
- 99D. Emeksiz ▲ 79' 6.6
- 33F. Doğan ▲ 79' 6.6
- 18K. Kahya ▲ 80' 6.5
- 31S. Karabatak
- 25A. Gümüş
- 69O. Kurşun
- 24Y. Dursun
Thống kê
03⚑1
⚑1051
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm18
1Trúng đích2
5Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
1Phạt góc10
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
286Chuyền bóng582
210Chuyền chính xác504
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
36Ghi được49
38Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai26