Manisa F.K. vs Boluspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-0 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 0, Boluspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- LLLLD Boluspor
- 4' Sandro Lima 1-0
- 26' Bedirhan Altunbaş
- HT1-0
- 46' ▲ T. Cicek ▼ Jefferson
- 73' ▲ I. Camara ▼ V. Posmac
- 74' ▲ A. Koç ▼ B. İşçiler
- 75' ▲ K. Frei ▼ D. Diallo
- 75' ▲ M. Ofkir ▼ J. Topalli
- 82' ▲ A. Đokanović ▼ O. Gürbulak
- 82' ▲ S. Taşqın ▼ B. Altunbaş
- 83' Oğuz Kağan Güçtekin
- 85' Berk Yıldız
- 85' ▲ İ. Karaoğul ▼ O. Güçtekin
- 89' ▲ S. Kınalı ▼ H. Bilgiç
- 90'+8 ▲ E. Rroca ▼ Sandro Lima
- FT1-0
Đội hình
- 15E. Erentürk 7.3
- 26B. Altunbaş ▼ 82' 6.5
- 90S. Osmanoğlu 7.2
- 17D. Graovac 6.9
- 35A. Koç 6.9
- 36B. Altıparmak 7.0
- 60B. Karadeniz 7.2
- 21D. Diallo ▼ 75' 6.9
- 8O. Gürbulak ▼ 82' 7.2
- 98J. Topalli ▼ 75' 6.6
- 91Sandro Lima ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 10
- 11K. Frei ▲ 75' 6.6
- 10M. Ofkir ▲ 75' 6.9
- 20A. Đokanović ▲ 82' 6.6
- 2S. Taşqın ▲ 82' 6.3
- 7E. Rroca ▲ 90'
- 54M. Akgün
- 24A. Abay
- 50B. Göçmen
- 18K. Kahya
- 23E. Karataş
- 1Ç. Akbaba 6.6
- 13N. Oularé 7.2
- 5V. Posmac ▼ 73' 6.9
- 14O. Ulaş 6.7
- 35B. İşçiler ▼ 74' 7.3
- 22Jefferson ▼ 46' 5.9
- 17H. Bilgiç ▼ 89' 7.2
- 27D. Avramovski 6.3
- 6O. Güçtekin ▼ 85' 6.9
- 7B. Yıldız 7.0
- 52H. Yener 6.3
Dự bị 10
- 20T. Cicek ▲ 46' 6.9
- 11I. Camara ▲ 73' 6.6
- 89A. Koç ▲ 74' 6.3
- 36İ. Karaoğul ▲ 85' 6.9
- 10S. Kınalı ▲ 89' 6.6
- 8K. Sönmez
- 99İ. Çipe
- 45K. Paykoç
- 19V. İsgəndərli
- 75A. Diarrassouba
Thống kê
01⚑4
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
273Chuyền bóng441
175Chuyền chính xác338
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được36
45Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai24