Manisa F.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boluspor

Manisa F.K. vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-1 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 4, hòa 0, Boluspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Trọng tài
A. Cinek
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
LLLLD Boluspor
  1. 16' Marvin Gakpa
  2. 38' Ayberk Karapo
  3. 41' Naby Oulare
  4. 45'+2 Gökhan Alsan
  5. HT0-0
  6. 46' S. Ilgaz E. Grezda
  7. 46' I. Baldé F. Demir
  8. 46' J. Kayamba G. Alsan
  9. 54' Naby Oulare
  10. 54' Naby Oulare
  11. 62' B. Kör E. Çelenk
  12. 62' E. Yazıcı D. Bregu
  13. 66' Ibrahima Baldé
  14. 70' E. Prib B. Altıparmak
  15. 75' H. Barış N. Çalışkan
  16. 75' A. Büyük M. Gakpa
  17. 78' T. Kaçar G. Karadeniz
  18. 82' Hakan Barış
  19. 90'+4 B. İşçiler B. Cevahir
  20. 90'+1 0-1 I. Baldé · B. Cevahir
  21. FT0-1

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Eriş
  1. 13B. Tetik 6.3
  2. 45A. Karapo 7.2
  3. 15A. Ba 7.2
  4. 66D. Domgjoni 7.6
  5. 96Ç. Giritlioğlu 7.2
  6. 5N. Çalışkan ▼ 75' 7.3
  7. 36B. Altıparmak ▼ 70' 6.9
  8. 7M. Gakpa ▼ 75' 6.9
  9. 18E. Grezda ▼ 46' 6.7
  10. 21D. Diallo 6.3
  11. 89E. Çelenk ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 9S. Ilgaz ▲ 46' 6.3
  2. 17B. Kör ▲ 62' 6.5
  3. 6E. Prib ▲ 70' 6.7
  4. 10H. Barış ▲ 75' 6.5
  5. 99A. Büyük ▲ 75' 6.3
  6. 29Ö. Kahveci
  7. 27M. Kuyucu
  8. 4V. Çetin
  9. 33F. Sarı
Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Karafırtınalar
  1. 25Ç. Akbaba 7.2
  2. 17H. Bilgiç 6.9
  3. 13N. Oularé 5.9
  4. 14O. Ulaş 7.2
  5. 61B. Cevahir ▼ 90' 7.2
  6. 58B. Asan 7.2
  7. 11G. Karadeniz ▼ 78' 6.3
  8. 16G. Landel 6.9
  9. 20G. Alsan ▼ 46' 6.5
  10. 10D. Bregu ▼ 62' 6.7
  11. 24F. Demir ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 19I. Baldé ▲ 46' 7.0
  2. 7J. Kayamba ▲ 46' 6.7
  3. 55E. Yazıcı ▲ 62' 6.5
  4. 4T. Kaçar ▲ 78' 6.6
  5. 35B. İşçiler ▲ 90'
  6. 1G. Selmani
  7. 78M. Özkan
  8. 54E. Bilir
  9. 21A. Köksal

Thống kê

026
341
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm5
1Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị1
23Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
428Chuyền bóng232
341Chuyền chính xác135
80%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
52Ghi được42
50Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu