ES Tunis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

ES Tunis vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 4, Club Africain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LWWLW ES Tunis
DWWWD Club Africain
  1. 45'+4 Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 72' Yellow Card
  4. 84' Yellow Card
  5. 90'+8 Yellow Card
  6. 90'+12 Yellow Card
  7. 90'+12 P. Kinzumbi
  8. 90' 0-1 G. Zaalouni
  9. FT0-1

Đội hình

ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 1A. Memmiche
  2. 2M. Ben Ali
  3. 5Y. Meriah
  4. 15M. Tougai
  5. 20M. Ben Hamida
  6. 14O. Ogbelu
  7. 18M. Haj Ali
  8. 24H. Rafia
  9. 7K. Boualia
  10. 22F. Danho
  11. 31C. Jebali

Dự bị 8

  1. 26M. Debchi
  2. 25E. Bouzaiene
  3. 12H. Dhaou
  4. 8H. Tka
  5. 19A. Jabri
  6. 29A. Diakite
  7. 34J. Diarra
  8. N. Laifi
Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 6T. Cherifi
  3. 20H. Ben Abda
  4. 30O. Shili
  5. 17G. Zaalouni
  6. 11M. Zemzemi
  7. 28S. Khan
  8. 32O. Elsharimi
  9. 10M. Mahmoud
  10. 7H. Khadhraoui
  11. 9F. Chaouat

Dự bị 8

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. 8A. Kante
  4. 33H. Ben Ali
  5. 27F. Al Mesmari
  6. 18P. Kinzumbi
  7. 40S. Kadida
  8. 29O. Bouguerra

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu31
67Ghi được42
20Thủng lưới10
1.49Bàn thắng mỗi trận1.35
29Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn7
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu