ES Tunis vs Club Africain
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-0 Club Africain tại Ligue 1, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 4, Club Africain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- WDWWW Club Africain
- 8' Rodrigo Rodrigues 1-0
- 38' ▲ R. Arfaoui ▼ B. Srarfi
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bukia ▼ W. Derbali
- 60' ▲ G. Chaalali ▼ Z. El Ayeb
- 65' ▲ A. Amri ▼ T. Meziani
- 75' ▲ A. Taous ▼ Féderico Bikoro
- 75' ▲ A. Garreb ▼ W. Ben Yahia
- 90'+4 ▲ H. Ghacha ▼ Yan Sasse
- 90'+13 ▲ G. Ouahabi ▼ H. Tka
- 90'+13 ▲ M. Ben Ali ▼ R. Bouchniba
- FT1-0
Đội hình
- A. Memmich
- Y. Meriah
- H. Amamou
- A. Ben Hmida
- R. Bouchniba ▼ 90'
- H. Tka ▼ 90'
- R. Aholou
- W. Derbali ▼ 46'
- Z. El Ayeb ▼ 60'
- Rodrigo Rodrigues
- Yan Sasse ▼ 90'
Dự bị 5
- A. Bukia ▲ 46'
- G. Chaalali ▲ 60'
- H. Ghacha ▲ 90'
- G. Ouahabi ▲ 90'
- M. Ben Ali ▲ 90'
- M. Hassen
- G. Zaalouni
- W. Ben Yahia ▼ 75'
- A. Khalil
- Féderico Bikoro ▼ 75'
- B. Srarfi ▼ 38'
- S. Labidi
- C. Labidi
- T. Cherifi
- T. Meziani ▼ 65'
- K. Eduwo
Dự bị 4
- R. Arfaoui ▲ 38'
- A. Amri ▲ 65'
- A. Taous ▲ 75'
- A. Garreb ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 5 | +15 | 32 | |
| 2 | 12 | 22 - 9 | +13 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 4 | +8 | 20 | |
| 4 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 4 | 10 | 5 - 5 | 0 | 13 | |
| 5 | 14 | 15 - 17 | -2 | 20 | |
| 5 | 10 | 4 - 7 | -3 | 10 | |
| 5 | 12 | 8 - 14 | -6 | 14 | |
| 6 | 10 | 4 - 11 | -7 | 9 | |
| 6 | 12 | 9 - 18 | -9 | 12 | |
| 6 | 14 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 6 | 12 | 6 - 17 | -11 | 9 | |
| 7 | 12 | 7 - 19 | -12 | 3 | |
| 8 | 14 | 13 - 20 | -7 | 16 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
43Ghi được36
18Thủng lưới29
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
25Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai16