ES Tunis
Tunisia · Ligue 1
ES Tunis: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 12, số trận: 5. Trận tiếp theo: ES Tunis vs US Monastirienne, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Asswehly 1-0 ES Tunis, 18 tháng 10.
- Phong độ
- LWWWL
- HLV
- Laurentiu Reghecampf · Từ 2026
- Vị trí
- 2 · Đ: 12 · Tr: 5 →
- Sân vận động
- Stade Olympique de Radès, Radès · 65.000
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
19-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
57%25%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 0,6
- Tổng
- 2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 15–3–2
- Sân khách
- 8–7–5
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,3
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 1-010× · 25%
- 0-15× · 13%
- 0-05× · 13%
- 2-13× · 8%
- 1-13× · 8%
- 3-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 1 | — |
| Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 460, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.