ES Tunis

ES Tunis

Tunisia · Ligue 1

ES Tunis: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 12, số trận: 5. Trận tiếp theo: ES Tunis vs US Monastirienne, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Asswehly 1-0 ES Tunis, 18 tháng 10.

Phong độ
LWWWL
HLV
Laurentiu Reghecampf · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 12 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès · 65.000

Lịch thi đấu

21-11
Club Africain
ES Tunis
–
–
28-11
ES Tunis
ES Hammam-Sousse
–
–
05-12
Stade Tunisien
ES Tunis
–
–
12-12
ES Tunis
ES Zarzis
–
–
19-12
US Ben Guerdane
ES Tunis
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
0,6
Tổng
2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–3–2
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,3
Hiệp hai
0,8 : 0,4
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 50%
Cả hai cùng ghi bàn 33%
Giữ sạch lưới 55%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-010× · 25%
  • 0-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 3-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 5401 1071—
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 96 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 35 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 125 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 39 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 151 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 76 · 24% 18% 24% 31–45 46–60′ · Ghi được 138 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 54 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 139 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 43 · 13% 17% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 185 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 75 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 460, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu