Club Africain
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
ES Tunis

Club Africain vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-2 ES Tunis tại Ligue 1, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 2, hòa 4, ES Tunis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
WDWWW Club Africain
LWWLW ES Tunis
  1. 3' 0-1 Yan Sasse
  2. 26' 0-2 Rodrigo Rodrigues
  3. HT0-2
  4. 46' A. Amri R. Arfaoui
  5. 76' A. Garreb T. Meziani
  6. 76' Z. Dhaouadi H. Labidi
  7. 78' M. Ben Ali O. Bouguerra
  8. 90'+4 W. Ben Yahia G. Sghaier
  9. 90'+22 K. Kassab A. Khalil
  10. 90'+5 H. Ghacha Yan Sasse
  11. 90'+5 Z. El Ayeb H. Tka
  12. 90'+22 M. Hammouda Rodrigo Rodrigues
  13. 90'+22 W. Derbali R. Bouchniba
  14. 90'+11 K. Eduwo11m 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Club Africain HLV: M. Kebaier
  1. G. Yeferni
  2. R. Bedoui
  3. G. Zaalouni
  4. A. Khalil ▼ 90'
  5. R. Arfaoui ▼ 46'
  6. G. Sghaier ▼ 90'
  7. H. Souissi
  8. T. Meziani ▼ 76'
  9. K. Eduwo
  10. A. Taous
  11. H. Labidi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. A. Amri ▲ 46'
  2. A. Garreb ▲ 76'
  3. Z. Dhaouadi ▲ 76'
  4. W. Ben Yahia ▲ 90'
  5. K. Kassab ▲ 90'
ES Tunis HLV: T. Thabet
  1. A. Memmich
  2. Y. Meriah
  3. A. Ben Hmida
  4. M. Tougaï
  5. R. Bouchniba ▼ 90'
  6. G. Chaalali
  7. H. Tka ▼ 90'
  8. R. Aholou
  9. Rodrigo Rodrigues ▼ 90'
  10. Yan Sasse ▼ 90'
  11. O. Bouguerra ▼ 78'

Dự bị 5

  1. M. Ben Ali ▲ 78'
  2. H. Ghacha ▲ 90'
  3. Z. El Ayeb ▲ 90'
  4. M. Hammouda ▲ 90'
  5. W. Derbali ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
36Ghi được43
29Thủng lưới18
1.06Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu