Club Africain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

Club Africain vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 0-0 ES Tunis tại Ligue 1, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 2, hòa 4, ES Tunis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès
Trọng tài
M. Malki
Phong độ
WDWWW Club Africain
LWWLW ES Tunis
  1. HT0-0
  2. 46' Hamdou Elhouni K. Eduwo
  3. 69' M. Sabo C. Labidi
  4. 73' D. Koffi S. Bougrine
  5. 77' R. Zerdoum Y. Chamakhi
  6. 83' A. Amri Z. Dhaouadi
  7. 90'+2 Z. Machmoum R. Fadaa
  8. FT0-0

Đội hình

Club Africain HLV: M. Louhichi
  1. M. Hassen
  2. G. Abderrazzak
  3. R. Bedoui
  4. Z. Dhaouadi ▼ 83'
  5. L. Azouni
  6. N. Ghandri
  7. A. Khalil
  8. Y. Chamakhi ▼ 77'
  9. S. Labidi
  10. C. Labidi ▼ 69'
  11. A. Taous

Dự bị 3

  1. M. Sabo ▲ 69'
  2. R. Zerdoum ▲ 77'
  3. A. Amri ▲ 83'
ES Tunis HLV: R. Jaïdi
  1. S. Debchi
  2. K. Chemmam
  3. R. Fadaa ▼ 90'
  4. I. Chetti
  5. M. Tougai
  6. F. Coulibaly
  7. G. Chaalali
  8. S. Bougrine ▼ 73'
  9. M. Ben Romdhane
  10. K. Eduwo ▼ 46'
  11. M. Hammouda

Dự bị 3

  1. Hamdou Elhouni ▲ 46'
  2. D. Koffi ▲ 73'
  3. Z. Machmoum ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
10 16 - 8 +8 24
2
US Monastirienne
10 16 - 9 +7 22
3
CS Sfaxien
10 10 - 7 +3 16
4
Club Africain
10 6 - 10 -4 15
4
Rejiche
14 10 - 10 0 20
4
US Tataouine
14 13 - 15 -2 21
5
CA Bizertin
14 13 - 15 -2 19
5
ES Sahel
10 13 - 11 +2 13
5
Slimane
14 7 - 9 -2 17
6
ES Metlaoui
14 11 - 15 -4 17
6
Olympique Béja
14 9 - 10 -1 16
6
US Ben Guerdane
10 3 - 19 -16 3
7
ES Hammam-Sousse
14 11 - 11 0 16
7
ES Zarzis
14 6 - 13 -7 13
8
Chebba
14 6 - 10 -4 13
8
CS Hammam-Lif
14 9 - 18 -9 10
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu36
23Ghi được53
18Thủng lưới19
0.77Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới21
5Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu