Club Africain vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 ES Tunis tại Ligue 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 2, hòa 4, ES Tunis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Trọng tài
- A. Bouh
- Phong độ
- WDWWW Club Africain
- LWWLW ES Tunis
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Snana ▼ A. Garreb
- 60' ▲ W. Ben Yahia ▼ L. Azouni
- 67' ▲ H. Labidi ▼ R. Kossi
- 67' ▲ C. Labidi ▼ Z. Dhaouadi
- 72' ▲ M. Abid ▼ A. Badri
- 73' ▲ S. Labidi ▼ H. Agrebi
- 81' H. Labidi 1-0
- 83' ▲ Z. Berrima ▼ S. Bougrine
- 88' ▲ R. Fadaa ▼ R. Bouchniba
- 88' ▲ M. Ben Ali ▼ R. Arfaoui
- 90'+9 Y. Meriah
- FT1-0
Đội hình
- M. Hassen
- H. Agrebi ▼ 73'
- Z. Dhaouadi ▼ 67'
- L. Azouni ▼ 60'
- A. Amri
- N. Ghandri
- A. Khalil
- R. Kossi ▼ 67'
- A. Garreb ▼ 46'
- T. Cherifi
- A. Taous
Dự bị 5
- Y. Snana ▲ 46'
- W. Ben Yahia ▲ 60'
- H. Labidi ▲ 67'
- C. Labidi ▲ 67'
- S. Labidi ▲ 73'
- S. Debchi
- Y. Meriah
- A. Ben Hmida
- M. Tougai
- R. Bouchniba ▼ 88'
- F. Coulibaly
- R. Arfaoui ▼ 88'
- S. Bougrine ▼ 83'
- M. Ben Romdhane
- A. Badri ▼ 72'
- M. Hammouda
Dự bị 4
- M. Abid ▲ 72'
- Z. Berrima ▲ 83'
- R. Fadaa ▲ 88'
- M. Ben Ali ▲ 88'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 23 - 11 | +12 | 29 | |
| 2 | 14 | 20 - 10 | +10 | 28 | |
| 4 | 14 | 16 - 13 | +3 | 24 | |
| 4 | 14 | 23 - 14 | +9 | 26 | |
| 5 | 14 | 14 - 17 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 5 | 14 | 18 - 16 | +2 | 21 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 16 | |
| 6 | 14 | 12 - 10 | +2 | 18 | |
| 6 | 14 | 11 - 14 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 9 - 19 | -10 | 9 | |
| 7 | 14 | 9 - 18 | -9 | 14 | |
| 7 | 14 | 9 - 20 | -11 | 16 | |
| 8 | 14 | 8 - 17 | -9 | 11 | |
| 8 | 14 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 8 | 14 | 6 - 42 | -36 | 4 |
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
48Ghi được66
23Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới23
11Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai35