Club Africain
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

Club Africain vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 0-0 ES Tunis tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 2, hòa 4, ES Tunis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
WDWWW Club Africain
LWWLW ES Tunis
  1. 17' K. Boualia Yan Sasse
  2. 21' A. Konate Y. Belaili
  3. 23' F. Danho
  4. 34' C. Jebali
  5. HT0-0
  6. 64' S. Khan O. Elsharimi
  7. 73' H. Khadhraoui
  8. 75' H. Tka
  9. 77' N. Laifi C. Jebali
  10. 77' A. Jabri F. Danho
  11. 78' O. Ogbelu
  12. 81' G. Sghaier M. Mahmoud
  13. 90'+4 G. Sghaier
  14. FT0-0

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 2Ali Youssef
  3. 17G. Zaalouni
  4. 20H. Ben Abda
  5. 30O. Shili
  6. 10M. Mahmoud ▼ 81'
  7. 11M. Zemzemi
  8. 32O. Elsharimi ▼ 64'
  9. 7H. Khadhraoui
  10. 9F. Chaouat
  11. 21B. Ait Malek

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. 15W. Tene Nkingne
  4. 33H. Ben Ali
  5. 8G. Sghaier ▲ 81'
  6. 13C. Ouni
  7. 28S. Khan ▲ 64'
  8. 19B. Srarfi
  9. 27F. Al Mesmari
ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said
  2. 2M. Ben Ali
  3. 5Y. Meriah
  4. 6H. Jelassi
  5. 20M. Ben Hamida
  6. 8H. Tka
  7. 10Yan Sasse ▼ 17'
  8. 11Y. Belaili ▼ 21'
  9. 14O. Ogbelu
  10. 22F. Danho ▼ 77'
  11. 31C. Jebali ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 12N. Laifi ▲ 77'
  3. 4M. Derbali
  4. 25E. Bouzaiene
  5. 27K. Guenichi
  6. 7K. Boualia ▲ 17'
  7. 19A. Jabri ▲ 77'
  8. 21A. Konate ▲ 21'
  9. 30K. Maacha

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
42Ghi được67
10Thủng lưới20
1.35Bàn thắng mỗi trận1.49
22Giữ sạch lưới29
7Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu