ES Tunis
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Club Africain

ES Tunis vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 3-1 Club Africain tại Ligue 1, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 4, Club Africain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès
Trọng tài
H. Guirat
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WDWWW Club Africain
  1. 20' M. Tougai 1-0
  2. 29' A. Bedrane
  3. 34' 1-1 Z. Dhaouadi11m
  4. 44' F. Coulibaly 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' H. Labidi C. Labidi
  7. 46' K. Kassab A. Khalil
  8. 63' A. Taous Z. Dhaouadi
  9. 63' Y. Chamakhi Y. Snana
  10. 67' A. Ben Hmida S. Bougrine
  11. 83' Mahamadou Amadou Sabo A. Guesmi
  12. 90'+1 K. Eduwo M. Hammouda
  13. 90'+7 A. Marzouki Hamdou Elhouni
  14. 90'+8 H. Amamou A. Badri
  15. 90'+2 Hamdou Elhouni 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

ES Tunis HLV: N. Maâloul
  1. S. Debchi
  2. A. Bedrane
  3. I. Chetti
  4. M. Tougai
  5. Z. Machmoum
  6. F. Coulibaly
  7. S. Bougrine ▼ 67'
  8. M. Ben Romdhane
  9. A. Badri ▼ 90'
  10. Hamdou Elhouni ▼ 90'
  11. M. Hammouda ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Ben Hmida ▲ 67'
  2. K. Eduwo ▲ 90'
  3. A. Marzouki ▲ 90'
  4. H. Amamou ▲ 90'
Club Africain HLV: M. Louhichi
  1. S. Charfi
  2. G. Abderrazzak
  3. A. Guesmi ▼ 83'
  4. Z. Dhaouadi ▼ 63'
  5. L. Azouni
  6. A. Khalil ▼ 46'
  7. S. Labidi
  8. C. Labidi ▼ 46'
  9. A. Garreb
  10. T. Cherifi
  11. Y. Snana ▼ 63'

Dự bị 5

  1. H. Labidi ▲ 46'
  2. K. Kassab ▲ 46'
  3. A. Taous ▲ 63'
  4. Y. Chamakhi ▲ 63'
  5. Mahamadou Amadou Sabo ▲ 83'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
10 16 - 8 +8 24
2
US Monastirienne
10 16 - 9 +7 22
3
CS Sfaxien
10 10 - 7 +3 16
4
Club Africain
10 6 - 10 -4 15
4
Rejiche
14 10 - 10 0 20
4
US Tataouine
14 13 - 15 -2 21
5
CA Bizertin
14 13 - 15 -2 19
5
ES Sahel
10 13 - 11 +2 13
5
Slimane
14 7 - 9 -2 17
6
ES Metlaoui
14 11 - 15 -4 17
6
Olympique Béja
14 9 - 10 -1 16
6
US Ben Guerdane
10 3 - 19 -16 3
7
ES Hammam-Sousse
14 11 - 11 0 16
7
ES Zarzis
14 6 - 13 -7 13
8
Chebba
14 6 - 10 -4 13
8
CS Hammam-Lif
14 9 - 18 -9 10
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

36Trận đấu30
53Ghi được23
19Thủng lưới18
1.47Bàn thắng mỗi trận0.77
21Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn5
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu