ES Tunis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

ES Tunis vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 Club Africain tại Ligue 1, 27 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 4, Club Africain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 13
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Trọng tài
N. Simović
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WDWWW Club Africain
  1. HT0-0
  2. 53' Z. Berrima Z. El Ayeb
  3. 66' R. Kossi Y. Snana
  4. 67' S. Bougrine G. Ouahabi
  5. 73' A. Mbaye W. Ben Yahia
  6. 89' H. Agrebi S. Labidi
  7. FT0-0

Đội hình

ES Tunis HLV: A. Boussaidi
  1. A. Memmich
  2. Y. Meriah
  3. A. Ben Hmida
  4. M. Tougai
  5. R. Bouchniba
  6. F. Coulibaly
  7. M. Ben Romdhane
  8. G. Ouahabi ▼ 67'
  9. Z. El Ayeb ▼ 53'
  10. Hamdou El Houni
  11. M. Hammouda

Dự bị 2

  1. Z. Berrima ▲ 53'
  2. S. Bougrine ▲ 67'
Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Hassen
  2. R. Bedoui
  3. G. Zaalouni
  4. W. Ben Yahia ▼ 73'
  5. A. Khalil
  6. S. Labidi ▼ 89'
  7. C. Labidi
  8. T. Cherifi
  9. A. Taous
  10. H. Labidi
  11. Y. Snana ▼ 66'

Dự bị 3

  1. R. Kossi ▲ 66'
  2. A. Mbaye ▲ 73'
  3. H. Agrebi ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
6
Slimane
14 11 - 14 -3 17
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu36
66Ghi được48
33Thủng lưới23
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu