ES Tunis
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Club Africain

ES Tunis vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 2-2 Club Africain tại Ligue 1, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 4, Club Africain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Phong độ
LWWLW ES Tunis
DWWWD Club Africain
  1. 8' 0-1 Ali Youssef
  2. 13' Yan Sasse Rodrigo Rodrigues
  3. 37' Y. Abdelli K. Ben Maacha
  4. 38' Yan Sasse 1-1
  5. 42' H. Ben Abda
  6. 44' M. Tougaï 2-1
  7. HT2-1
  8. 66' K. Semakula A. Khalil
  9. 66' B. Srarfi P. Kinzumbi
  10. 66' O. Shili W. Tene
  11. 71' Y. Belaili
  12. 71' O. Bouguerra Z. El Ayeb
  13. 71' A. Konaté M. Tougaï
  14. 71' A. Ben Mohamed Y. Belaïli
  15. 76' A. Kelaleche M. Zemzemi
  16. 76' H. Labidi A. Garreb
  17. 82' 2-2 Y. Bouabid
  18. 83' H. Labidi
  19. 90'+1 R. Bouchniba
  20. 90'+7 Ali Youssef
  21. FT2-2

Đội hình

ES Tunis HLV: L. Reghecampf
  1. A. Memmiche
  2. H. Jelassi
  3. A. Ben Hamida
  4. M. Tougaï ▼ 71'
  5. R. Bouchniba
  6. Y. Belaïli ▼ 71'
  7. H. Tka
  8. R. Aholou
  9. Z. El Ayeb ▼ 71'
  10. Rodrigo Rodrigues ▼ 13'
  11. K. Ben Maacha ▼ 37'

Dự bị 5

  1. Yan Sasse ▲ 13'
  2. Y. Abdelli ▲ 37'
  3. O. Bouguerra ▲ 71'
  4. A. Konaté ▲ 71'
  5. A. Ben Mohamed ▲ 71'
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. G. Yeferni
  2. H. Ben Abda
  3. Ali Youssef
  4. A. Khalil ▼ 66'
  5. M. Zemzemi ▼ 76'
  6. G. Sghaier
  7. Y. Bouabid
  8. H. Khadhraoui
  9. W. Tene ▼ 66'
  10. A. Garreb ▼ 76'
  11. P. Kinzumbi ▼ 66'

Dự bị 5

  1. K. Semakula ▲ 66'
  2. B. Srarfi ▲ 66'
  3. O. Shili ▲ 66'
  4. A. Kelaleche ▲ 76'
  5. H. Labidi ▲ 76'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
98Ghi được37
28Thủng lưới25
2.18Bàn thắng mỗi trận1.12
25Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn11
52Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu