Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 9' Nebojša Kosović
- 33' ▲ W. Imura ▼ N. Kosovic
- 34' Nitipong Selanon
- 45'+6 Wanchat Choosong
- HT0-0
- 46' ▲ O. Thiangkham ▼ W. Choosong
- 49' ▲ Taua ▼ K. Tsukagawa
- 56' Phon-Ek Maneekorn Jensen
- 60' Wanchai Jarunongkran
- 63' ▲ B. Vilar ▼ P. Jensen
- 63' ▲ C. Phimpsang ▼ I. Sanron
- 77' ▲ J. Praisuwan ▼ N. Selanon
- 77' ▲ R. Poomchantuek ▼ I. Alhaft
- 77' ▲ Arthur ▼ T. Dangda
- 82' Muhsen Al Ghassani
- 87' ▲ R. Songsangchan ▼ W. Srathongjan
- 89' ▲ Rivaldinho ▼ M. Al Ghassani
- 90'+6 Michel
- 90'+6 Everton Goncalves
- 90'+3 Jakkaphan Praisuwan
- FT0-0
Đội hình
- 39W. Srathongjan ▼ 87' 7.3
- 88J. Phasukihan 7.0
- 66W. Choosong ▼ 46' 6.9
- 5A. Tirabassi 7.5
- 74P. Jensen ▼ 63' 6.3
- 11I. Sanron ▼ 63' 7.0
- 23K. Thawornsak 7.2
- 14K. Tsukagawa ▼ 49' 6.6
- 20Michel Lima 7.3
- 8S. Kanyaroj 6.9
- 17E. Mendez 6.6
Dự bị 12
- 1R. Songsangchan ▲ 87' 6.3
- 9Lee Jeong-Hyeop
- 4A. Ugelvik
- 41P. Praphanth
- 10Taua ▲ 49' 6.3
- 40C. Veerachart
- 70P. Jantum
- 21A. Sorada
- 3B. Vilar ▲ 63' 6.6
- 47C. Phimpsang ▲ 63' 6.7
- 48J. Mamah
- 2O. Thiangkham ▲ 46' 6.9
- 29P. Pholsongkram 6.3
- 6N. Selanon ▼ 77' 6.7
- 4M. Bihr 7.3
- 3Everton 6.6
- 24W. Jarunongkran 6.7
- 27W. Pomphan 7.2
- 97I. Alhaft ▼ 77' 7.0
- 18T. Puangchan 6.6
- 33N. Kosovic ▼ 33' 6.2
- 10T. Dangda ▼ 77' 7.0
- 16M. Al Ghassani ▼ 89' 5.9
Dự bị 12
- 38C. Raksri
- 7Rivaldinho ▲ 89' 6.5
- 26S. Thongsong
- 43S. Booncharee
- 36J. Praisuwan ▲ 77' 6.7
- 8W. Imura ▲ 33' 6.5
- 20G. Keereeleang
- 96B. Thepwong
- 99P. Kongsri
- 11R. Poomchantuek ▲ 77' 6.2
- 70Arthur ▲ 77' 6.3
- 52W. Inaram
Thống kê
03⚑1
⚑350
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm8
0Trúng đích1
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Cứu thua0
310Chuyền bóng322
253Chuyền chính xác252
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu48
39Ghi được66
37Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai35