Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Trọng tài
- C. Ngamsom
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 26' ▲ T. Plodkeaw ▼ S. Pongsuwan
- 31' D. Kwon
- 35' C. Laptrakul
- HT0-0
- 46' 0-1 C. Srinawong · P. Notechaiya
- 60' ▲ R. Phumichantuk ▼ C. Srinawong
- 65' Samuel · P. Jantum 1-1
- 67' ▲ Junior Eldstal ▼ T. Plodkeaw
- 77' ▲ R. Arunyapairot ▼ T. Puangjan
- 77' ▲ W. Imura ▼ P. A-nan
- 85' ▲ A. Denman ▼ C. Tongtae
- 85' ▲ C. Wongchai ▼ N. Krutyai
- 85' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 85' ▲ N. Selanon ▼ P. Wannasri
- 89' Brenner 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 38C. Bootprom
- 23A. Zarifović
- 33N. Krutyai ▼ 85'
- 11S. Pongsuwan ▼ 26'
- 19Kwon Dae-hee
- 9C. Tongtae ▼ 85'
- 99T. Siripala
- 10P. Jantum
- 91Samuel
- 32Brenner
- 17C. Laptrakul
Dự bị 7
- 6T. Plodkeaw ▲ 26'
- 2Junior Eldstal ▲ 67'
- 18A. Denman ▲ 85'
- 16C. Wongchai ▲ 85'
- 26K. Suklom
- 21T. Banhan
- 36T. Sujarit
- 34W. Mekmusik
- 3Everton
- 5P. Wannasri ▼ 85'
- 2P. Notechaiya ▼ 85'
- 26S. Thongsong
- 39P. A-nan ▼ 77'
- 18T. Puangjan ▼ 77'
- 28T. Limwanasathian
- 90Vander Luis
- 10Heberty
- 36C. Srinawong ▼ 60'
Dự bị 9
- 11R. Phumichantuk ▲ 60'
- 30R. Arunyapairot ▲ 77'
- 8W. Imura ▲ 77'
- 24W. Jarunongkran ▲ 85'
- 13N. Selanon ▲ 85'
- 17T. Mhuaddarak
- 52S. Suadsong
- 93Mahmoud Eid
- 4M. Bihr
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
60Ghi được74
57Thủng lưới30
1.67Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai50