Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 0-0 Prachuap tại Thai League 1, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WWWLL Prachuap
- HT0-0
- 46' ▲ P. Akkratum ▼ Tamer Seyam
- 63' ▲ A. Kraisorn ▼ P. A-nan
- 63' ▲ K. Nontharat ▼ N. Selanon
- 63' ▲ P. Notechaiya ▼ W. Jarunongkran
- 73' Kritsada Nontharat
- 74' Kritsada Nontharat
- 89' ▲ P. Maneekorn ▼ N. Phonkam
- 90'+9 Pathomchai Sueasakul
- 90'+7 Chutipol Thongthae
- 90'+7 Phon-Ek Maneekorn
- FT0-0
Đội hình
- 34W. Makemusik 7.2
- 6N. Selanon ▼ 63' 6.9
- 26S. Thongsong 6.9
- 3Everton 7.9
- 24W. Jarunongkran ▼ 63' 7.5
- 39P. A-nan ▼ 63' 7.5
- 27W. Pomphun 7.7
- 10Bassel Jradi 7.5
- 11R. Phumichantuk 7.3
- 29Willen Mota 6.9
- 90Vander Luis 8.3
Dự bị 9
- 22A. Kraisorn ▲ 63' 6.9
- 51K. Nontharat ▲ 63' 6.9
- 2P. Notechaiya ▲ 63' 6.9
- 5P. Wannasri
- 52S. Suadsong
- 28T. Limwanasathian
- 30R. Arunyapairot
- 19C. Srinawong
- 8W. Imura
- 38C. Bootprom 7.5
- 88J. Phasukihan 7.3
- 25P. Tanthatemee 6.9
- 5Airton 6.9
- 11S. Pongsuwan 6.9
- 9C. Tongtae 7.3
- 20Tamer Seyam ▼ 46' 6.3
- 6N. Phonkam ▼ 89' 6.7
- 31P. Seaisakul 6.2
- 91Samuel 7.0
- 33Derley 6.9
Dự bị 9
- 14P. Akkratum ▲ 46' 6.9
- 74P. Maneekorn ▲ 89' 6.7
- 16K. Wattayawong
- 18A. Denman
- 1R. Songsangchan
- 8S. Kanyarot
- 17C. Laptrakul
- 29S. Faidong
- 21C. Phimpsang
Thống kê
01⚑6
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm7
4Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
6Phạt góc4
5Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
598Chuyền bóng281
545Chuyền chính xác214
91%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu36
89Ghi được44
43Thủng lưới48
1.89Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai24