Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 37' Peerapat Notchaiya
- HT0-0
- 51' Tamer Seyam
- 69' ▲ C. Srinawong ▼ T. Limwanasathian
- 72' ▲ S. Kanyarot ▼ P. Jantum
- 77' ▲ C. Laptrakul ▼ Tamer Seyam
- 78' ▲ P. Seaisakul ▼ C. Tongtae
- 78' ▲ S. Faidong ▼ P. Tanthatemee
- 83' ▲ C. Pombubpha ▼ Mahmoud Eid
- 83' ▲ W. Jarunongkran ▼ P. Notechaiya
- 83' ▲ W. Imura ▼ P. A-nan
- 83' ▲ B. Theppawong ▼ N. Selanon
- 84' 0-1 R. Phumichantuk · Willen Mota
- 89' ▲ A. Denman ▼ J. Phasukihan
- 90'+6 Bassel Jradi
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Songsangchan 7.0
- 25P. Tanthatemee ▼ 78' 6.9
- 14P. Akkratum 6.7
- 4S. Sabetkar 6.5
- 88J. Phasukihan ▼ 89' 6.9
- 6N. Phonkam 6.2
- 10P. Jantum ▼ 72' 7.0
- 20Tamer Seyam ▼ 77' 6.9
- 9C. Tongtae ▼ 78' 6.6
- 91Samuel 6.9
- 33Derley 6.9
Dự bị 9
- 8S. Kanyarot ▲ 72' 6.3
- 17C. Laptrakul ▲ 77' 6.5
- 31P. Seaisakul ▲ 78' 6.7
- 29S. Faidong ▲ 78' 6.7
- 18A. Denman ▲ 89' 6.5
- 51P. Praphanth
- 11S. Pongsuwan
- 39P. Dokmaikeaw
- 15A. Harntes
- 1P. Khammai 7.2
- 6N. Selanon ▼ 83' 7.2
- 26S. Thongsong 7.0
- 3Everton 7.5
- 2P. Notechaiya ▼ 83' 6.9
- 39P. A-nan ▼ 83' 7.7
- 10Bassel Jradi 7.3
- 28T. Limwanasathian ▼ 69' 6.9
- 11R. Phumichantuk ⚽ 7.9
- 29Willen Mota ⇢ 8.2
- 93Mahmoud Eid ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 19C. Srinawong ▲ 69' 6.3
- 20C. Pombubpha ▲ 83' 6.7
- 24W. Jarunongkran ▲ 83' 6.7
- 8W. Imura ▲ 83' 6.7
- 96B. Theppawong ▲ 83' 6.3
- 4M. Bihr
- 34W. Makemusik
- 7A. Amornlertsak
- 17T. Mhuaddarak
Thống kê
01⚑3
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
294Chuyền bóng490
222Chuyền chính xác434
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu47
44Ghi được89
48Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai59