Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Trọng tài
- W. Jumpaoon
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- HT0-0
- 68' ▲ P. Akkratum ▼ P. Jantum
- 68' ▲ T. Banhan ▼ R. Nawanno
- 68' ▲ A. Amornlerdsak ▼ P. A-nan
- 68' ▲ A. Carter ▼ N. Suksum
- 69' Willen 1-0
- 77' P. Akkatam
- 79' T. Do
- 80' ▲ J. Kowngam ▼ P. Notchaiya
- 85' T. Puangchan
- 87' ▲ C. Pombuppha ▼ T. Puangchan
- 89' C. Wongchai
- 90'+2 A. Carter
- 90'+5 K. Suklom
- 90'+1 ▲ E. Kongket ▼ P. Boonyong
- 90'+5 ▲ A. Denman ▼ P. Reichelt
- 90'+5 ▲ S. Panmarchya ▼ S. Pongsuwan
- FT1-0
Đội hình
- 26K. Suklom
- 22A. Orahovac
- 8P. Boonyong ▼ 90'
- 11S. Pongsuwan ▼ 90'
- 3Thitathorn Aksornsri
- 2Thitavee Aksornsri
- 16C. Wongchai
- 13P. Reichelt ▼ 90'
- 32R. Nawanno ▼ 68'
- 10P. Jantum ▼ 68'
- 29Willen
Dự bị 9
- 14P. Akkratum ▲ 68'
- 19T. Banhan ▲ 68'
- 5E. Kongket ▲ 90'
- 18A. Denman ▲ 90'
- 35S. Panmarchya ▲ 90'
- 49J. Thamsiha
- 9Soony Saad
- 92M. Sarakham
- 31W. Yingyong
- 34W. Mekmusik
- 3Everton
- 19T. Do
- 2P. Notchaiya ▼ 80'
- 26S. Thongsong
- 10Vander
- 39P. A-nan ▼ 68'
- 18T. Puangchan ▼ 87'
- 28T. Limwanasthian
- 37Heberty
- 14N. Suksum ▼ 68'
Dự bị 9
- 7A. Amornlerdsak ▲ 68'
- 11A. Carter ▲ 68'
- 23J. Kowngam ▲ 80'
- 20C. Pombuppha ▲ 87'
- 15N. Kokfai
- 35P. Biaothungnoi
- 54P. Maimard
- 68P. Pholsongkram
- 17R. Poomchantuek
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được64
56Thủng lưới32
1.08Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai39