Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Prachuap

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Prachuap

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 2-1 Prachuap tại Thai League 1, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 1
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Phong độ
LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
WWWLL Prachuap
  1. 36' Nitipong Selanon
  2. 45'+3 Airton
  3. 45'+5 P. Notechaiya 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Thinjom K. Thawornsak
  6. 46' T. Sujarit P. Akkratum
  7. 50' Weerathep Pomphan
  8. 54' 1-1 Vander Luis
  9. 62' R. Živković Mahmoud Eid
  10. 68' Amir Ali Chegini
  11. 68' Amir Ali Chegini
  12. 75' C. Samphaodi J. Phasukkhan
  13. 77' Bassel Jradi P. A-nan
  14. 79' T. Puangjan · P. Notechaiya 2-1
  15. 81' Tauã Airton
  16. 84' W. Jarunongkran P. Notechaiya
  17. 84' C. Srinawong Muhsen Al Ghassani
  18. 84' K. Nontharat N. Selanon
  19. 86' Bassel Jradi
  20. 89' S. Kanyarot S. Pongsuwan
  21. 90'+3 Sanukran Thinjom
  22. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Sripan
  1. 1P. Khammai 6.9
  2. 6N. Selanon ▼ 84' 7.0
  3. 26S. Thongsong 6.7
  4. 3Everton 7.6
  5. 2P. Notechaiya ▼ 84' 8.2
  6. 27W. Pomphun 6.6
  7. 18T. Puangjan 8.0
  8. 39P. A-nan ▼ 77' 7.3
  9. 11R. Phumichantuk 7.3
  10. 16Muhsen Al Ghassani ▼ 84' 7.2
  11. 93Mahmoud Eid ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 30R. Živković ▲ 62' 6.9
  2. 10Bassel Jradi ▲ 77' 6.7
  3. 24W. Jarunongkran ▲ 84' 6.7
  4. 19C. Srinawong ▲ 84' 6.6
  5. 51K. Nontharat ▲ 84' 6.7
  6. 7A. Amornlertsak
  7. 5P. Wannasri
  8. 20G. Keereeleang
  9. 34W. Makemusik
  10. 28T. Limwanasathian
  11. 96B. Theppawong
  12. 8W. Imura
Prachuap Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Pobprasert
  1. 38C. Bootprom 7.0
  2. 14P. Akkratum ▼ 46' 6.3
  3. 25P. Tanthatemee 6.3
  4. 5Airton ▼ 81' 6.3
  5. 3A. Chegini 6.3
  6. 11S. Pongsuwan ▼ 89' 6.5
  7. 88J. Phasukkhan ▼ 75' 7.0
  8. 23K. Thawornsak ▼ 46' 6.6
  9. 4C. Tongkiri 6.6
  10. 20Vander Luis 7.9
  11. 37Tardeli 6.5

Dự bị 12

  1. 18S. Thinjom ▲ 46' 6.7
  2. 36T. Sujarit ▲ 46' 6.7
  3. 17C. Samphaodi ▲ 75' 6.3
  4. 10Tauã ▲ 81' 6.3
  5. 8S. Kanyarot ▲ 89' 6.5
  6. 9C. Tongtae
  7. 6N. Phonkam
  8. 1R. Songsangchan
  9. 31P. Seaisakul
  10. 77K. Ornchaiyaphum
  11. 99Jeong Woo-Geun
  12. 41P. Praphanth

Thống kê

035
530
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
446Chuyền bóng281
389Chuyền chính xác218
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
92Ghi được52
48Thủng lưới43
2.04Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu