Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 2-1 Prachuap tại Thai League 1, 6 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- S. Sribunlue
- Phong độ
- LDWDW Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WWWLL Prachuap
- 10' P. Anan · T. Puangjan 1-0
- 30' M. Sarakham
- 33' C. Wongchai
- HT1-0
- 46' ▲ S. Intaraat ▼ M. Sarakham
- 56' ▲ P. Wannasri ▼ A. Amornlertsak
- 65' ▲ A. Denman ▼ T. Banhan
- 66' 1-1 S. Pongsuwan
- 68' A. Carter
- 74' ▲ W. Yingyong ▼ C. Wongchai
- 74' ▲ R. Nawanno ▼ S. Intaraat
- 76' ▲ N. Suksm ▼ A. Carter
- 76' ▲ J. Kowngam ▼ P. Notchaiya
- 82' S. Pongsuwan
- 84' M. Bihr
- 85' ▲ T. Limwanasthian ▼ W. Imura
- 85' ▲ C. Pombuppha ▼ P. Anan
- 87' C. Pombuppha · T. Puangjan 2-1
- 90'+5 T. Limwannasthian
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Falkesgaard
- 3Everton
- 19T. Do
- 4M. Bihr
- 2P. Notchaiya ▼ 76'
- 39P. Anan ▼ 85'
- 18T. Puangjan
- 7A. Amornlertsak ▼ 56'
- 8W. Imura ▼ 85'
- 37Heberty
- 11A. Carter ▼ 76'
Dự bị 9
- 5P. Wannasri ▲ 56'
- 14N. Suksm ▲ 76'
- 23J. Kowngam ▲ 76'
- 28T. Limwanasthian ▲ 85'
- 20C. Pombuppha ▲ 85'
- 34W. Mekmusik
- 15N. Kokfai
- 44N. Wisetchat
- 16M. Chunuonsee
- 26K. Suklom
- 22A. Orahovac
- 5A. Kongket
- 11S. Pongsuwan
- 14P. Akkratum
- 16C. Wongchai ▼ 74'
- 10P. Jantum
- 29Willen
- 7Tauã
- 92M. Sarakham ▼ 46'
- 19T. Banhan ▼ 65'
Dự bị 9
- 87S. Intaraat ▲ 46'
- 18A. Denman ▲ 65'
- 31W. Yingyong ▲ 74'
- 32R. Nawanno ▲ 74'
- 55P. Lato
- 49J. Thamsiha
- 41T. Plodkaew
- 35S. Panmarchya
- 33W. Kayem
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
64Ghi được39
32Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai27