Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 1-1 Prachuap tại Thai League 1, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Thammasat Stadium, Pathum Thani
- Trọng tài
- S. Jankgoen
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WWWLL Prachuap
- 25' 0-1 A. Zarifović · L. Karaboué
- 42' P. Reichelt
- HT0-1
- 46' ▲ T. Mhuaddarak ▼ M. Bihr
- 60' K. Suklom
- 61' Willen11m 1-1
- 70' ▲ P. Notechaiya ▼ P. Wannasri
- 70' ▲ R. Phumichantuk ▼ Mahmoud Eid
- 71' ▲ Heberty ▼ R. Arunyapairot
- 72' T. Mhuaddarak
- 73' ▲ A. Denman ▼ C. Laptrakul
- 81' ▲ A. Harntes ▼ P. Reichelt
- 81' ▲ C. Wongchai ▼ P. Akkratum
- 88' A. Hantes
- 90'+4 E. Kongket
- 90'+5 L. Karaboue
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Falkesgaard
- 5P. Wannasri ▼ 70'
- 4M. Bihr ▼ 46'
- 24W. Jarunongkran
- 19T. Do
- 18T. Puangchan
- 28T. Limwanasathian
- 30R. Arunyapairot ▼ 71'
- 29Willen
- 90Vander
- 93Mahmoud Eid ▼ 70'
Dự bị 9
- 17T. Mhuaddarak ▲ 46'
- 2P. Notechaiya ▲ 70'
- 11R. Phumichantuk ▲ 70'
- 10Heberty ▲ 71'
- 36C. Srinawong
- 34W. Mekmusik
- 26S. Thongsong
- 39P. A-nan
- 13N. Selanon
- 26K. Suklom
- 23A. Zarifović
- 33N. Krutyai
- 27N. Malapun
- 5E. Kongket
- 14P. Akkratum ▼ 81'
- 19Kwon Dae-hee
- 8L. Karaboué
- 11P. Reichelt ▼ 81'
- 17C. Laptrakul ▼ 73'
- 91Samuel
Dự bị 9
- 18A. Denman ▲ 73'
- 15A. Harntes ▲ 81'
- 16C. Wongchai ▲ 81'
- 21T. Banhan
- 35S. Panmarchya
- 37M. Sarakum
- 1P. Deyto
- 13D. Villanueva
- 6T. Plodkeaw
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
74Ghi được60
30Thủng lưới57
1.9Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai32