Prachuap vs Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-4 Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United tại Thai League 1, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- 14' Chrigor · K. Thawornsak 1-0
- 26' S. Kanyarot · Chrigor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Tauã ▼ S. Kanyarot
- 51' ▲ W. Sukhuna ▼ S. Rakyart
- 63' ▲ L. Adžić ▼ N. Selanon
- 65' 2-1 R. Phumichantuk
- 66' ▲ P. Akkratum ▼ C. Tongkiri
- 69' 2-2 Mahmoud Eid
- 76' 2-3 Muhsen Al Ghassani11m
- 78' ▲ P. Arhan ▼ W. Jarunongkran
- 78' ▲ J. Praisuwan ▼ P. A-nan
- 81' ▲ I. Sanron ▼ K. Ornchaiyaphum
- 81' ▲ P. Praphanth ▼ S. Tiatrakul
- 87' ▲ S. Thongsong ▼ R. Phumichantuk
- 87' ▲ R. Živković ▼ Muhsen Al Ghassani
- 90'+5 Airton
- 90'+9 Richairo Živković
- 90'+6 Mahmoud Eid
- 90'+2 Pratama Arhan
- 90'+11 2-4 1 T. Puangjan · L. Adžić
- FT2-4
Đội hình
- 18S. Rakyart ▼ 51' 7.6
- 15J. Nyholm 6.2
- 5Airton 6.9
- 3A. Chegini 6.2
- 88J. Phasukkhan 6.2
- 4C. Tongkiri ▼ 66' 6.6
- 23K. Thawornsak ⇢ 6.7
- 77K. Ornchaiyaphum ▼ 81' 6.3
- 24S. Tiatrakul ▼ 81' 6.7
- 91Chrigor ⚽ ⇢ 8.3
- 8S. Kanyarot ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 10Tauã ▲ 46' 6.3
- 17W. Sukhuna ▲ 51' 6.3
- 14P. Akkratum ▲ 66' 6.0
- 19I. Sanron ▲ 81' 6.5
- 41P. Praphanth ▲ 81' 6.3
- 25P. Tanthatemee
- 13Y. Burapha
- 70P. Jantum
- 9C. Tongtae
- 11S. Pongsuwan
- 21A. Filipović
- 97S. Sanhorn
- 1P. Khammai 6.7
- 6N. Selanon ▼ 63' 6.6
- 4M. Bihr 6.9
- 3Everton 7.5
- 24W. Jarunongkran ▼ 78' 6.3
- 39P. A-nan ▼ 78' 7.5
- 8W. Imura 6.9
- 11R. Phumichantuk ⚽ ▼ 87' 7.9
- 18T. Puangjan ⚽ 7.6
- 93Mahmoud Eid ⚽ 8.3
- 16Muhsen Al Ghassani ⚽ ▼ 87' 8.2
Dự bị 12
- 77L. Adžić ▲ 63' 7.2
- 21P. Arhan ▲ 78' 6.6
- 36J. Praisuwan ▲ 78' 6.6
- 26S. Thongsong ▲ 87' 6.2
- 30R. Živković ▲ 87' 6.3
- 90P. Frey
- 2P. Notechaiya
- 28T. Limwanasathian
- 51K. Nontharat
- 34W. Makemusik
- 96B. Theppawong
- 19C. Srinawong
Thống kê
01⚑7
⚑630
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm20
5Trúng đích12
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
8Cứu thua3
260Chuyền bóng435
192Chuyền chính xác364
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu45
52Ghi được92
43Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai52