Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United 4-1 Prachuap tại Thai League 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United thắng 5, hòa 3, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 12
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
- WWWLL Prachuap
- 12' S. Kunori · J. Praisuwan 1-0
- 41' ▲ Michel Lima ▼ W. Choosong
- 45' G. Keereeleang 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Sanron ▼ A. Ugelvik
- 64' M. Al Ghassani · W. Pomphan 3-0
- 67' Everton Goncalves
- 74' ▲ P. Maia ▼ J. Praisuwan
- 74' ▲ K. Nakamura ▼ P. Anan
- 74' ▲ A. Tirabassi ▼ C. Veerachart
- 74' ▲ J. Wasungnoen ▼ S. Kanyaroj
- 80' ▲ L. Adzic ▼ G. Keereeleang
- 80' ▲ R. Poomchantuek ▼ I. Alhaft
- 82' ▲ Rodrigo Dias ▼ N. Taylor
- 85' Wanchai Jarunongkran
- 87' ▲ N. Promsomboon ▼ W. Pomphan
- 88' K. Nakamura 4-0
- 89' Airton
- 89' Airton
- 90' 4-1 Rodrigo Dias · I. Sanron
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Khammai 7.3
- 6N. Selanon 6.7
- 36J. Praisuwan ⇢ ▼ 74' 7.9
- 3Everton 6.6
- 24W. Jarunongkran 7.5
- 39P. Anan ▼ 74' 7.2
- 27W. Pomphan ⇢ ▼ 87' 7.9
- 97I. Alhaft ▼ 80' 6.2
- 16M. Al Ghassani ⚽ 7.3
- 20G. Keereeleang ⚽ ▼ 80' 7.5
- 17S. Kunori ⚽ 8.3
Dự bị 12
- 29P. Pholsongkram
- 38C. Raksri
- 88S. Sudathip
- 21P. Arhan
- 43S. Booncharee
- 5P. Maia ▲ 74' 6.2
- 96B. Thepwong
- 7L. Adzic ▲ 80' 6.5
- 8W. Imura
- 14K. Nakamura ⚽ ▲ 74' 7.6
- 11R. Poomchantuek ▲ 80' 6.2
- 28N. Promsomboon ▲ 87' 6.5
- 39W. Srathongjan 6.3
- 4A. Ugelvik ▼ 46' 6.2
- 15J. Nyholm 5.9
- 3B. Vilar 5.3
- 88J. Phasukihan 6.2
- 67N. Taylor ▼ 82' 6.9
- 23K. Thawornsak 6.9
- 66W. Choosong ▼ 41' 6.6
- 40C. Veerachart ▼ 74' 7.2
- 8S. Kanyaroj ▼ 74' 6.2
- 10Taua 6.7
Dự bị 8
- 1R. Songsangchan
- 74P. Jensen
- 2O. Thiangkham
- 5A. Tirabassi ▲ 74' 5.0
- 20Michel Lima ▲ 41' 6.2
- 30J. Wasungnoen ▲ 74' 6.5
- 11I. Sanron ▲ 46' 6.6
- 90Rodrigo Dias ⚽ ▲ 82' 7.6
Thống kê
01⚑4
⚑801
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm13
7Trúng đích3
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc8
4Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
467Chuyền bóng342
418Chuyền chính xác281
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu30
66Ghi được39
62Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai25