FC Luzern
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Basel 1893

FC Luzern vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 2-4 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW FC Basel 1893
  1. 1' Oscar Kabwit Tshikomb · Rúben Dantas Fernandes 1-0
  2. 4' 1-1 Žan Celar · Kazeem Olaigbe
  3. 42' 1-2 Philip Otele · Xherdan Shaqiri
  4. HT1-2
  5. 52' Bung Hua Freimann
  6. 56' 1-3 Xherdan Shaqiri · Kazeem Olaigbe
  7. 57' Xherdan Shaqiri
  8. 58' Philip Otele
  9. 60' Bongeli Faveurdi Beenga Oscar Kabwit Tshikomb
  10. 60' Lucas Manuel Silva Ferreira Mio Zimmermann
  11. 60' Aurelio Oehlers Tyron Owusu
  12. 61' Aaron Malouda Philip Otele
  13. 61' Clément Michelin Kevin Ruegg
  14. 66' 1-4 Xherdan Shaqiri · Kazeem Olaigbe
  15. 72' giacomo koloto Xherdan Shaqiri
  16. 72' Ludwig Thorell Jonas harder
  17. 72' Nando Toggenburger Daniel Mikołajewski
  18. 83' Lars Villiger Matteo Di Giusto
  19. 84' Lars Villiger · Bongeli Faveurdi Beenga 2-4
  20. 85' Becir Omeragic Žan Celar
  21. FT2-4

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Portmann
  1. 30K. Letica 5.5
  2. 22R. Fernandes 6.3
  3. 13B. Freimann 5.7
  4. 46B. Freimann 5.7
  5. 14A. Cigaņiks 6.6
  6. 24T. Owusu ▼ 60' 6.5
  7. 80Mio Zimmermann ▼ 60' 5.2
  8. 6L. Bertone 5.8
  9. 11M. Di Giusto ▼ 83' 5.5
  10. 19D. Mikołajewski ▼ 72' 6.2
  11. 16O. tshikomb ▼ 60' 7.7

Dự bị 9

  1. 29Levin Winkler
  2. 5S. Knežević
  3. 18Bongeli Faveurdi Beenga ▲ 60' 6.6
  4. 21L. Lüthi
  5. 7A. Oehlers ▲ 60' 6.7
  6. 10Lucas Ferreira ▲ 60' 5.6
  7. 1S. Simoni
  8. 15N. Toggenburger ▲ 72' 6.4
  9. 27L. Villiger ▲ 83' 7.1
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luigi Nocentini
  1. 13M. Salvi 6.1
  2. 6K. Tsunemoto 6.4
  3. 24F. Daniliuc 6.7
  4. 55A. Victory 6.3
  5. 27K. Rüegg ▼ 61' 6.3
  6. 44J. Harder ▼ 72' 6.0
  7. 5Metinho 6.6
  8. 11K. Olaigbe ⇢3 9.1
  9. 10X. Shaqiri ⚽2 ▼ 72' 9.0
  10. 7P. Otele ▼ 61' 7.5
  11. 9Ž. Celar ▼ 85' 8.1

Dự bị 9

  1. 49Renato Widmer D’Autilia
  2. 29M. Cissé
  3. 41J. Doucoure
  4. 37G. Koloto ▲ 72' 6.5
  5. 8L. Małachowski Thorell ▲ 72' 6.0
  6. 17A. Malouda ▲ 61' 6.6
  7. 22C. Michelin ▲ 61' 5.9
  8. 4B. Omeragić ▲ 85' 6.2
  9. 3N. Vouilloz

Thống kê

016
320
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn5
6Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
375Chuyền bóng449
278Chuyền chính xác363

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
7 19 - 6 +13 19
2
FC Sion
8 22 - 13 +9 18
3
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
FC St. Gallen
7 12 - 14 -2 10
6
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
7
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
8
Grasshopper Club Zurich
8 12 - 19 -7 8
9
Servette FC
7 5 - 8 -3 7
10
FC Thun
7 11 - 18 -7 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
18Ghi được26
19Thủng lưới25
1.64Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu