FC Luzern
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Basel 1893

FC Luzern vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW FC Basel 1893
  1. 45'+4 Nicolas Vouilloz
  2. HT0-0
  3. 48' Nicky Beloko
  4. 55' M. Šotiček X. Shaqiri
  5. 56' Leon Avdullahu
  6. 63' L. Winkler T. Owusu
  7. 63' A. Grbic T. Klidje
  8. 70' Kevin Carlos A. Ajeti
  9. 70' J. Mendes A. Kade
  10. 72' K. Spadanuda L. Villiger
  11. 72' J. Löfgren S. Knezevic
  12. 78' L. Jaquez · D. Rrudhani 1-0
  13. 82' B. Fink N. Vouilloz
  14. 84' S. Ottiger A. Stanković
  15. 85' Bradley Fink
  16. 87' Severin Ottiger
  17. FT1-0

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 7.2
  2. 20P. Dorn 6.6
  3. 4L. Jaquez 7.9
  4. 5S. Knezevic ▼ 72' 7.3
  5. 14A. Cigaņiks 7.3
  6. 24T. Owusu ▼ 63' 7.7
  7. 8A. Stanković ▼ 84' 7.2
  8. 18N. Beloko 7.0
  9. 11D. Rrudhani 7.5
  10. 27L. Villiger ▼ 72' 7.0
  11. 17T. Klidje ▼ 63' 7.6

Dự bị 9

  1. 29L. Winkler ▲ 63' 6.6
  2. 9A. Grbic ▲ 63' 6.9
  3. 7K. Spadanuda ▲ 72' 6.7
  4. 3J. Löfgren ▲ 72' 6.6
  5. 2S. Ottiger ▲ 84' 6.5
  6. 46B. Freimann
  7. 16J. Kadák
  8. 22D. Ulrich
  9. 41J. Bock
FC Basel 1893 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 8.9
  2. 26A. Barišić 7.2
  3. 32J. Adjetey 7.7
  4. 3N. Vouilloz ▼ 82' 6.6
  5. 30A. Kade ▼ 70' 7.3
  6. 37L. Avdullahu 7.0
  7. 22L. Leroy 7.2
  8. 31D. Schmid 7.0
  9. 10X. Shaqiri ▼ 55' 7.2
  10. 23A. Ajeti ▼ 70' 6.6
  11. 11B. Traoré 6.2

Dự bị 9

  1. 19M. Šotiček ▲ 55' 6.5
  2. 9Kevin Carlos ▲ 70' 6.3
  3. 17J. Mendes ▲ 70' 6.6
  4. 14B. Fink ▲ 82' 6.5
  5. 29M. Cissé
  6. 13M. Salvi
  7. 34T. Xhaka
  8. 18E. Essiam
  9. 43M. Akahomen

Thống kê

0214
230
44%Kiểm soát bóng56%
28Dứt điểm12
10Trúng đích1
10Chệch đích10
14Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn1
14Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua9
394Chuyền bóng518
291Chuyền chính xác429
74%Chính xác chuyền83%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
87Ghi được131
77Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận2.52
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu