FC Luzern
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Basel 1893

FC Luzern vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 4-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW FC Basel 1893
  1. 30' P. Dorn · R. Dantas 1-0
  2. 45' 1-1 B. Traore11m
  3. HT1-1
  4. 58' Metinho A. Bacanin
  5. 58' J. Duranville B. Traore
  6. 60' L. Winkler L. M. Silva Ferreira
  7. 63' 1-2 J. Duranville
  8. 70' Matteo Di Giusto
  9. 75' S. Karweina T. Abe
  10. 75' L. Villiger J. Von Moos
  11. 75' M. Broschinski G. Koloto
  12. 75' M. Soticek I. Salah
  13. 77' O. Kabwit 2-2
  14. 83' L. Villiger · O. Kabwit 3-2
  15. 89' O. Kabwit 4-2
  16. 90'+5 Keigo Tsunemoto
  17. 90' A. Vasovic O. Kabwit
  18. 90' K. Koindredi L. Leroy
  19. FT4-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 6.9
  2. 20P. Dorn 7.5
  3. 42M. Willimann 6.2
  4. 4A. Bajrami 7.0
  5. 22R. Dantas 7.7
  6. 24T. Owusu 7.3
  7. 6T. Abe ▼ 75' 7.2
  8. 11M. Di Giusto 6.9
  9. 73L. M. Silva Ferreira ▼ 60' 6.5
  10. 81J. Von Moos ▼ 75' 6.3
  11. 16O. Kabwit ⚽2 ▼ 90' 9.6

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 41J. Bock
  3. 9A. Grbic
  4. 10S. Karweina ▲ 75' 6.3
  5. 27L. Villiger ▲ 75' 7.2
  6. 3J. Lofgren
  7. 2S. Ottiger
  8. 29L. Winkler ▲ 60' 6.2
  9. 19A. Vasovic ▲ 90'
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 13M. Salvi 8.0
  2. 6K. Tsunemoto 5.9
  3. 3N. Vouilloz 6.5
  4. 43M. Akahomen 5.2
  5. 31D. Schmid 6.9
  6. 14A. Bacanin ▼ 58' 6.7
  7. 22L. Leroy ▼ 90' 5.9
  8. 21I. Salah ▼ 75' 6.9
  9. 10X. Shaqiri 7.2
  10. 11B. Traore ▼ 58' 7.6
  11. 37G. Koloto ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 48B. Hoch
  2. 27K. Ruegg
  3. 17M. Broschinski ▲ 75' 6.5
  4. 8K. Koindredi ▲ 90'
  5. 5Metinho ▲ 58' 6.3
  6. 29M. Cisse
  7. 28D. Kacuri
  8. 19M. Soticek ▲ 75' 5.9
  9. 18J. Duranville ▲ 58' 7.0

Thống kê

007
510
44%Kiểm soát bóng56%
23Dứt điểm12
10Trúng đích5
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
368Chuyền bóng481
302Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền85%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu57
104Ghi được89
73Thủng lưới85
2.21Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu