FC Luzern
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Basel 1893

FC Luzern vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW FC Basel 1893
  1. 22' Tyron Owusu
  2. 31' Adrian Leon Barišić
  3. 41' 0-1 B. Traoré
  4. HT0-1
  5. 46' G. Sigua X. Shaqiri
  6. 62' J. Mendes K. Rüegg
  7. 62' P. Otele B. Traoré
  8. 66' N. Beloko L. Winkler
  9. 66' A. Grbic K. Spadanuda
  10. 68' J. Adjetey A. Barišić
  11. 73' S. Ottiger T. Owusu
  12. 73' S. Karweina D. Rrudhani
  13. 76' Josafat Mendes
  14. 78' S. Knezevic · P. Dorn 1-1
  15. 81' L. Villiger T. Klidje
  16. 86' Metinho A. Kade
  17. FT1-1

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Frick
  1. 1P. Loretz 6.5
  2. 20P. Dorn 6.9
  3. 5S. Knezevic 7.9
  4. 46B. Freimann 6.9
  5. 14A. Cigaņiks 6.9
  6. 8A. Stanković 7.7
  7. 11D. Rrudhani ▼ 73' 6.9
  8. 29L. Winkler ▼ 66' 6.9
  9. 24T. Owusu ▼ 73' 7.2
  10. 7K. Spadanuda ▼ 66' 6.9
  11. 17T. Klidje ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 18N. Beloko ▲ 66' 6.6
  2. 9A. Grbic ▲ 66' 6.7
  3. 2S. Ottiger ▲ 73' 6.3
  4. 10S. Karweina ▲ 73' 6.3
  5. 27L. Villiger ▲ 81' 6.5
  6. 22R. Fernandes
  7. 16J. Kadák
  8. 3J. Löfgren
  9. 90V. Vasić
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 7.9
  2. 27K. Rüegg ▼ 62' 6.9
  3. 26A. Barišić ▼ 68' 7.2
  4. 25F. van Breemen 7.2
  5. 31D. Schmid 6.9
  6. 22L. Leroy 7.9
  7. 37L. Avdullahu 6.9
  8. 30A. Kade ▼ 86' 6.3
  9. 10X. Shaqiri ▼ 46' 6.9
  10. 11B. Traoré ▼ 62' 7.9
  11. 9Kevin Carlos 7.3

Dự bị 9

  1. 21G. Sigua ▲ 46' 6.6
  2. 17J. Mendes ▲ 62' 6.6
  3. 7P. Otele ▲ 62' 6.3
  4. 32J. Adjetey ▲ 68' 6.7
  5. 5Metinho ▲ 86'
  6. 13M. Salvi
  7. 8Romário Baró
  8. 23A. Ajeti
  9. 19M. Šotiček

Thống kê

006
420
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm12
6Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
351Chuyền bóng529
270Chuyền chính xác437
77%Chính xác chuyền83%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
87Ghi được131
77Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận2.52
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu