FC Basel 1893 vs FC Luzern
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 4-0 FC Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 4, hòa 3, FC Luzern thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- WDLLW FC Basel 1893
- WDWDL FC Luzern
- 18' A. Ajeti 1-0
- 29' Donat Rrudhani
- 35' ▲ Metinho ▼ T. Xhaka
- 40' P. Otele 2-0
- HT2-0
- 49' Anton Kade
- 55' A. Kade · X. Shaqiri 3-0
- 63' Jonas Adjei Adjetey
- 65' ▲ Kevin Carlos ▼ A. Ajeti
- 65' ▲ L. Leroy ▼ L. Avdullahu
- 66' ▲ J. Kadák ▼ D. Rrudhani
- 66' ▲ S. Ottiger ▼ K. Spadanuda
- 66' ▲ S. Karweina ▼ T. Klidje
- 66' ▲ L. Villiger ▼ A. Grbic
- 68' ▲ M. Walker ▼ A. Stanković
- 69' B. Traoré · L. Leroy 4-0
- 82' ▲ G. Sigua ▼ P. Otele
- 82' ▲ M. Šotiček ▼ B. Traoré
- 84' Pius Dorn
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Hitz 7.2
- 30A. Kade ⚽ 8.3
- 32J. Adjetey 7.5
- 3N. Vouilloz 7.5
- 29M. Cissé 7.9
- 11B. Traoré ⚽ ▼ 82' 7.9
- 37L. Avdullahu ▼ 65' 6.9
- 34T. Xhaka ▼ 35' 6.6
- 7P. Otele ⚽ ▼ 82' 8.3
- 10X. Shaqiri ⇢ 8.2
- 23A. Ajeti ⚽ ▼ 65' 7.6
Dự bị 9
- 5Metinho ▲ 35' 6.9
- 9Kevin Carlos ▲ 65' 6.5
- 22L. Leroy ▲ 65' 6.6
- 21G. Sigua ▲ 82' 6.2
- 19M. Šotiček ▲ 82' 6.9
- 17J. Mendes
- 8Romário Baró
- 26A. Barišić
- 13M. Salvi
- 1P. Loretz 6.0
- 20P. Dorn 6.3
- 24T. Owusu 6.2
- 46B. Freimann 6.5
- 14A. Cigaņiks 6.6
- 7K. Spadanuda ▼ 66' 6.9
- 8A. Stanković ▼ 68' 6.2
- 29L. Winkler 6.2
- 11D. Rrudhani ▼ 66' 6.7
- 17T. Klidje ▼ 66' 6.3
- 9A. Grbic ▼ 66' 6.7
Dự bị 8
- 16J. Kadák ▲ 66' 6.7
- 2S. Ottiger ▲ 66' 6.5
- 10S. Karweina ▲ 66' 6.7
- 27L. Villiger ▲ 66' 6.3
- 68M. Walker ▲ 68' 6.3
- 22R. Fernandes
- 13B. Freimann 6.5
- 90V. Vasić
Thống kê
02⚑5
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm12
6Trúng đích1
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
456Chuyền bóng341
393Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
131Ghi được87
58Thủng lưới77
2.52Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai50