FC Luzern
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Basel 1893

FC Luzern vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Luzern 1-2 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Luzern thắng 3, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
Sân vận động
Thermoplan Arena, Luzern
Phong độ
WDWDL FC Luzern
WDLLW FC Basel 1893
  1. 16' Levin Winkler
  2. 20' A. Bacanin Metinho
  3. 21' Bénie Traoré
  4. 28' Leo Leroy
  5. 31' N. Vouilloz K. Tsunemoto
  6. 39' Rúben Dantas
  7. HT0-0
  8. 46' K. Koindredi B. Traore
  9. 49' 0-1 M. Broschinski · D. Schmid
  10. 54' J. Von Moos · M. Di Giusto 1-1
  11. 62' L. M. Silva Ferreira L. Winkler
  12. 62' A. Vasovic L. Villiger
  13. 63' Julian Von Moos
  14. 75' 1-2 K. Koindredi11m
  15. 78' A. Grbic J. Von Moos
  16. 78' O. Kabwit K. Spadanuda
  17. 83' Marin Šotiček
  18. 83' M. Soticek X. Shaqiri
  19. 83' I. Salah P. Otele
  20. 84' A. Ciganiks R. Dantas
  21. 87' Stefan Knežević
  22. FT1-2

Đội hình

FC Luzern Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mario Frick
  1. 1P. Loretz 7.2
  2. 2S. Ottiger 6.3
  3. 5S. Knezevic 6.9
  4. 46B. Freimann 6.3
  5. 22R. Dantas ▼ 84' 6.3
  6. 29L. Winkler ▼ 62' 5.9
  7. 6T. Abe 7.2
  8. 7K. Spadanuda ▼ 78' 7.2
  9. 11M. Di Giusto 7.3
  10. 27L. Villiger ▼ 62' 6.3
  11. 81J. Von Moos ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 90V. Vasic
  2. 4A. Bajrami
  3. 14A. Ciganiks ▲ 84' 6.6
  4. 73L. M. Silva Ferreira ▲ 62' 6.5
  5. 34D. Xhemalija
  6. 9A. Grbic ▲ 78' 6.5
  7. 16O. Kabwit ▲ 78' 6.3
  8. 10S. Karweina
  9. 19A. Vasovic ▲ 62' 6.3
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 6.5
  2. 6K. Tsunemoto ▼ 31' 6.9
  3. 32J. Adjetey 7.9
  4. 24F. Daniliuc 8.5
  5. 31D. Schmid 8.7
  6. 5Metinho ▼ 20' 6.9
  7. 22L. Leroy 6.9
  8. 11B. Traore ▼ 46' 6.3
  9. 10X. Shaqiri ▼ 83' 6.0
  10. 7P. Otele ▼ 83' 6.5
  11. 17M. Broschinski 7.2

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 26A. Barisic
  3. 29M. Cisse
  4. 3N. Vouilloz ▲ 31' 6.7
  5. 14A. Bacanin ▲ 20' 7.0
  6. 8K. Koindredi ▲ 46' 7.5
  7. 19M. Soticek ▲ 83' 6.3
  8. 23A. Ajeti
  9. 21I. Salah ▲ 83' 6.7

Thống kê

0411
630
45%Kiểm soát bóng55%
22Dứt điểm13
3Trúng đích6
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn6
11Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
357Chuyền bóng459
277Chuyền chính xác390
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu57
104Ghi được89
73Thủng lưới85
2.21Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu