FC St. Gallen vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 0-3 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- LLWWW FC Sion
- 23' Franck Surdez
- 37' 0-1 Ylyas Chouaref · Winsley Boteli Mokango
- 45'+1 0-2 Franck Surdez · Winsley Boteli Mokango
- 45' ▲ Enoch owusu ▼ Hugo Vandermersch
- HT0-2
- 59' 0-3 Ali Kabacalman · Ylyas Chouaref
- 60' ▲ Behar·Neziri ▼ Carlo Boukhalfa
- 60' ▲ Diego Besio ▼ Nevio Scherrer
- 61' ▲ Andrin Hunziker ▼ Aliou Balde
- 61' ▲ Christian Witzig ▼ Leon Frokaj
- 61' Jozo Stanić
- 66' ▲ Josias Lukembila ▼ Franck Surdez
- 66' ▲ Rilind Nivokazi ▼ Ylyas Chouaref
- 66' ▲ Théo Berdayes ▼ Winsley Boteli Mokango
- 78' ▲ Liam Chipperfield ▼ Donat Rrudhani
- 80' ▲ Benjamin Kololli ▼ Ali Kabacalman
- 84' Andrin Hunziker
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Zigi 6.8
- 3C. Kleine-Bekel 6.3
- 4J. Stanić 5.9
- 36C. Okoroji 6.4
- 28H. Vandermersch ▼ 45' 5.3
- 20L. Frokaj ▼ 61' 5.5
- 10L. Daschner 6.6
- 11C. Boukhalfa ▼ 60' 6.7
- 64M. Stevanovic 5.9
- 70N. Scherrer ▼ 60' 6.1
- 14A. Balde ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 68M. Heydari
- 74J. Ruiz
- 7C. Witzig ▲ 61' 5.8
- 6B. Neziri ▲ 60' 5.8
- 23B. Fazliji
- 31D. Besio ▲ 60' 6.4
- 47E. Owusu ▲ 45' 6.0
- 9A. Hunziker ▲ 61' 7.1
- 1A. Racioppi 7.7
- 14N. Lavanchy 6.8
- 5N. Sow 8.0
- 17J. Kronig 7.4
- 6Marquinhos Cipriano 7.5
- 88A. Kabacalman ⚽ ▼ 80' 8.2
- 8Baltazar Costa 7.1
- 7I. Chouaref ⚽ ⇢ 8.2
- 77D. Rrudhani ▼ 78' 6.5
- 19F. Surdez ⚽ ▼ 66' 8.0
- 13Winsley Boteli Mokango ⇢2 ▼ 66' 7.5
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 55L. Villa
- 20N. Hefti
- 29T. Berdayes ▲ 66' 6.7
- 9J. Lukembila ▲ 66' 6.5
- 38R. Kessler
- 21L. Chipperfield ▲ 78' 7.2
- 10B. Kololli ▲ 80' 6.9
- 33R. Nivokazi ▲ 66' 6.6
Thống kê
02⚑10
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm11
7Trúng đích8
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
453Chuyền bóng393
363Chuyền chính xác299
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 2 | 8 | 28 - 16 | +12 | 16 | |
| 3 | 8 | 18 - 12 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 6 | 8 | 13 - 19 | -6 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 15 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 12 - 17 | -5 | 9 | |
| 9 | 7 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 10 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 11 | 8 | 17 - 19 | -2 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 6 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu16
30Ghi được44
35Thủng lưới26
1.88Bàn thắng mỗi trận2.75
2Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27