FC St. Gallen vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 13
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- LLWWW FC Sion
- 7' ▲ K. Csoboth ▼ F. Mambimbi
- 23' Noé Sow
- 45'+2 Christian Witzig
- HT0-0
- 54' C. Akolo · L. Görtler 1-0
- 60' ▲ I. Chouaref ▼ C. Souza
- 60' ▲ D. Sorgić ▼ D. Djokic
- 61' Numa Lavanchy
- 67' ▲ C. Konietzke ▼ C. Witzig
- 67' ▲ K. Faber ▼ H. Vandermersch
- 67' ▲ M. Stevanović ▼ L. Görtler
- 69' 1-1 A. Kabacalman11m
- 80' ▲ L. Chipperfield ▼ A. Kabacalman
- 82' ▲ M. Cisse ▼ C. Akolo
- 84' ▲ T. Berdayes ▼ A. Miranchuk
- 90'+5 Kevin Csoboth
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Zigi 6.9
- 28H. Vandermersch ▼ 67' 6.6
- 4J. Stanić 7.2
- 20A. Vallci 7.3
- 36C. Okoroji 6.9
- 16L. Görtler ⇢ ▼ 67' 7.7
- 8Jordi Quintillà 6.9
- 7C. Witzig ▼ 67' 7.3
- 24B. Toma 7.9
- 18F. Mambimbi ▼ 7'
- 10C. Akolo ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 77K. Csoboth ▲ 7' 6.2
- 63C. Konietzke ▲ 67' 6.9
- 22K. Faber ▲ 67' 6.6
- 64M. Stevanović ▲ 67' 5.9
- 11M. Cisse ▲ 82' 6.5
- 70N. Probst
- 14N. Yannick
- 25L. Watkowiak
- 15A. Diaby
- 1H. Lindner 7.2
- 5N. Sow 6.3
- 2J. Schmied 6.9
- 4G. Diouf 7.0
- 8Baltazar Costa 7.0
- 14N. Lavanchy 6.7
- 88A. Kabacalman ⚽ ▼ 80' 7.3
- 10A. Miranchuk ▼ 84' 7.0
- 20N. Hefti 6.3
- 19D. Djokic ▼ 60' 6.6
- 52C. Souza ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 7I. Chouaref ▲ 60' 7.0
- 9D. Sorgić ▲ 60' 6.3
- 21L. Chipperfield ▲ 80' 6.7
- 29T. Berdayes ▲ 84' 6.6
- 99M. Bouriga
- 81N. Godwin
- 17J. Kronig
- 3R. Ziegler
- 6Marquinhos Cipriano
Thống kê
02⚑8
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
8Phạt góc3
5Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
533Chuyền bóng452
452Chuyền chính xác367
85%Chính xác chuyền81%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu51
98Ghi được71
95Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai31