FC Sion
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC St. Gallen

FC Sion vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Sion 3-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 4, FC St. Gallen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
Sân vận động
Stade de Tourbillon, Sion
Phong độ
LWWWW FC Sion
LLLWL FC St. Gallen
  1. 5' 0-1 C. Boukhalfa11m
  2. 7' Rilind Nivokazi
  3. 8' Jozo Stanić
  4. 9' A. Kabacalman11m 1-1
  5. 27' Carlo Boukhalfa
  6. 38' Alessandro Vogt
  7. 42' R. Nivokazi 2-1
  8. 45' R. Nivokazi · N. Hefti 3-1
  9. HT3-1
  10. 52' Kreshnik Hajrizi
  11. 52' Lukas Görtler
  12. 58' M. Efekele A. Balde
  13. 58' S. Vladi A. Vogt
  14. 71' T. Bouchlarhem L. Chipperfield
  15. 71' D. Rrudhani T. Berdayes
  16. 72' J. Lukembila Y. Chouaref
  17. 72' H. Vandermersch C. Boukhalfa
  18. 72' T. Ouattara C. Okoroji
  19. 79' N. Sow R. Nivokazi
  20. 80' Donat Rrudhani
  21. 85' L. Diack A. Kabacalman
  22. 86' M. Stevanovic C. Witzig
  23. 89' 3-2 M. Stevanovic
  24. 90'+5 Tiemoko Ouattara
  25. FT3-2

Đội hình

FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 7.5
  2. 14N. Lavanchy 6.9
  3. 28K. Hajrizi 7.3
  4. 17J. Kronig 6.0
  5. 20N. Hefti 6.9
  6. 8Baltazar 6.9
  7. 88A. Kabacalman ▼ 85' 7.7
  8. 7Y. Chouaref ▼ 72' 6.9
  9. 21L. Chipperfield ▼ 71' 7.5
  10. 29T. Berdayes ▼ 71' 6.2
  11. 33R. Nivokazi ⚽2 ▼ 79' 7.9

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 5N. Sow ▲ 79' 6.5
  4. 11T. Bouchlarhem ▲ 71' 6.6
  5. 25L. Diack ▲ 85' 6.5
  6. 77D. Rrudhani ▲ 71' 6.5
  7. 13W. Boteli
  8. 39J. Lukembila ▲ 72' 6.7
  9. 9D. Rodrigues
FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maaßen
  1. 1L. Ati Zigi 6.7
  2. 26T. Gaal 6.5
  3. 4J. Stanic 5.7
  4. 72C. May 6.5
  5. 7C. Witzig ▼ 86' 6.2
  6. 16L. Gortler 7.2
  7. 6B. Neziri 6.7
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 72' 6.6
  9. 36C. Okoroji ▼ 72' 6.5
  10. 18A. Vogt ▼ 58' 6.2
  11. 14A. Balde ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 20A. Vallci
  3. 28H. Vandermersch ▲ 72' 6.9
  4. 8J. Quintilla
  5. 64M. Stevanovic ▲ 86' 7.7
  6. 66N. Weibel
  7. 21M. Efekele ▲ 58' 6.2
  8. 77T. Ouattara ▲ 72' 6.7
  9. 19S. Vladi ▲ 58' 6.7

Thống kê

026
150
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm7
5Trúng đích4
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
2Cứu thua3
367Chuyền bóng467
278Chuyền chính xác392
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu52
82Ghi được107
56Thủng lưới62
1.74Bàn thắng mỗi trận2.06
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu