FC St. Gallen
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Sion

FC St. Gallen vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 4-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 36
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Trọng tài
L. Cibelli
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
LLWWW FC Sion
  1. 5' E. Latte Lath · C. Akolo 1-0
  2. 21' E. Latte Lath · I. Schmidt 2-0
  3. 31' L. Zuffi K. Halabaku
  4. 45'+2 J. von Moos · P. Sutter 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' G. Diouf D. Iapichino
  7. 52' B. Stillhart P. Sutter
  8. 53' C. Witzig G. Karlen
  9. 53' J. Guillemenot J. von Moos
  10. 56' Numa Lavanchy
  11. 57' A. Vallçi L. Stergiou
  12. 61' Musa Araz
  13. 63' K. Bua N. Saintini
  14. 70' Y. Fortuné G. Sio
  15. 70' G. Karlen I. Chouaref
  16. 71' W. Geubbels E. Latte Lath
  17. 86' Willem Geubbels
  18. 89' C. Akolo · Jordi Quintillà 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Ati-Zigi 7.5
  2. 30P. Sutter ▼ 52' 6.7
  3. 4L. Stergiou ▼ 57' 6.9
  4. 5M. Maglica 6.6
  5. 33I. Schmidt 8.5
  6. 16L. Görtler 6.9
  7. 8Jordi Quintillà 7.2
  8. 23G. Karlen ▼ 53' 7.0
  9. 11J. von Moos ▼ 53' 7.6
  10. 22E. Latte Lath ⚽2 ▼ 71' 8.9
  11. 10C. Akolo 7.9

Dự bị 9

  1. 6B. Stillhart ▲ 52' 6.3
  2. 37C. Witzig ▲ 53' 6.6
  3. 9J. Guillemenot ▲ 53' 6.9
  4. 20A. Vallçi ▲ 57' 6.7
  5. 69W. Geubbels ▲ 71' 6.2
  6. 93N. Ndombasi
  7. 25L. Watkowiak
  8. 7F. Schubert
  9. 28R. Alves
FC Sion Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Tramezzani
  1. 12A. Safarikas 5.6
  2. 19N. Lavanchy 6.2
  3. 39N. Saintini ▼ 63' 6.3
  4. 3R. Ziegler 6.3
  5. 21D. Iapichino ▼ 46' 5.7
  6. 14A. Grgić 7.2
  7. 29K. Halabaku ▼ 31' 5.9
  8. 20M. Araz 6.7
  9. 8Baltazar Costa 6.9
  10. 9I. Chouaref ▼ 70' 7.2
  11. 13G. Sio ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 7L. Zuffi ▲ 31' 6.7
  2. 4G. Diouf ▲ 46' 6.6
  3. 33K. Bua ▲ 63' 6.7
  4. 17Y. Fortuné ▲ 70' 6.3
  5. 11G. Karlen ▲ 70' 6.9
  6. 77E. Berrut
  7. 25S. Kuquku
  8. 71G. Richard
  9. 15José Aguilar

Thống kê

015
120
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm10
6Trúng đích2
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
365Chuyền bóng363
293Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
36 82 - 30 +52 74
2
Servette FC
36 53 - 48 +5 58
3
FC Lugano
36 59 - 47 +12 57
4
FC Luzern
36 56 - 52 +4 50
5
FC Basel 1893
36 51 - 50 +1 47
6
FC St. Gallen
36 66 - 52 +14 45
7
Grasshopper Club Zurich
36 56 - 64 -8 44
8
FC Zürich
36 41 - 55 -14 44
9
FC Winterthur
36 32 - 66 -34 32
10
FC Sion
36 41 - 73 -32 31
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation)

So sánh

49Trận đấu49
119Ghi được57
76Thủng lưới95
2.43Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu