FC Sion vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 2-2 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 4, FC St. Gallen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LWWWW FC Sion
- LLLWL FC St. Gallen
- 9' D. Sorgić · T. Berdayes 1-0
- 15' 1-1 W. Geubbels · B. Toma
- 29' D. Sorgić · T. Bouchlarhem 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ C. Konietzke ▼ M. Stevanović
- 59' ▲ C. Akolo ▼ F. Mambimbi
- 59' ▲ N. Yannick ▼ C. Okoroji
- 59' ▲ K. Csoboth ▼ C. Witzig
- 63' Abdoulaye Diaby
- 75' Jordi Quintillà
- 76' Joel Schmied
- 76' ▲ C. Souza ▼ D. Sorgić
- 76' ▲ A. Miranchuk ▼ T. Bouchlarhem
- 79' ▲ K. Faber ▼ H. Vandermersch
- 81' ▲ D. Djokic ▼ I. Chouaref
- 84' 2-2 N. Yannick · K. Csoboth
- 87' ▲ J. Kronig ▼ A. Kabacalman
- 87' ▲ L. Chipperfield ▼ T. Berdayes
- 90'+5 Timothy Fayulu
- 90'+5 Willem Geubbels
- FT2-2
Đội hình
- 16T. Fayulu 5.9
- 14N. Lavanchy 6.3
- 2J. Schmied 6.9
- 3R. Ziegler 6.9
- 20N. Hefti 6.7
- 88A. Kabacalman ▼ 87' 6.7
- 8Baltazar Costa 6.9
- 29T. Berdayes ⇢ ▼ 87' 7.2
- 7I. Chouaref ▼ 81' 6.7
- 11T. Bouchlarhem ⇢ ▼ 76' 7.6
- 9D. Sorgić ⚽2 ▼ 76' 8.3
Dự bị 9
- 52C. Souza ▲ 76' 6.9
- 10A. Miranchuk ▲ 76' 6.9
- 19D. Djokic ▲ 81' 6.9
- 17J. Kronig ▲ 87' 7.2
- 21L. Chipperfield ▲ 87' 6.9
- 99M. Bouriga
- 6Marquinhos Cipriano
- 1H. Lindner
- 4G. Diouf
- 1L. Zigi 6.2
- 28H. Vandermersch ▼ 79' 7.3
- 15A. Diaby 6.9
- 20A. Vallci 7.5
- 36C. Okoroji ▼ 59' 6.9
- 8Jordi Quintillà 6.6
- 64M. Stevanović ▼ 58' 6.5
- 24B. Toma ⇢ 6.9
- 7C. Witzig ▼ 59' 6.5
- 18F. Mambimbi ▼ 59' 6.7
- 9W. Geubbels ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 63C. Konietzke ▲ 58' 6.6
- 10C. Akolo ▲ 59' 6.3
- 14N. Yannick ⚽ ▲ 59' 7.2
- 77K. Csoboth ▲ 59' 6.9
- 22K. Faber ▲ 79' 6.5
- 30Víctor Ruiz
- 25L. Watkowiak
- 4J. Stanić
- 11M. Cisse
Thống kê
11⚑1
⚑321
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
347Chuyền bóng688
268Chuyền chính xác593
77%Chính xác chuyền86%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu62
71Ghi được98
80Thủng lưới95
1.39Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai51