FC St. Gallen vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-1 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- LLWWW FC Sion
- 21' 0-1 Y. Chouaref · T. Berdayes
- 30' Liam Scott Chipperfield
- 36' Rilind Nivokazi
- HT0-1
- 51' A. Balde · A. Vogt 1-1
- 53' Aliou Balde
- 59' Behar Neziri
- 67' L. Gortler · T. Gaal 2-1
- 68' ▲ M. Efekele ▼ A. Vogt
- 72' ▲ B. Kololli ▼ T. Berdayes
- 72' ▲ D. Rrudhani ▼ L. Chipperfield
- 79' ▲ N. Weibel ▼ L. Gortler
- 79' ▲ D. Besio ▼ A. Balde
- 83' ▲ D. Rodrigues ▼ Baltazar
- 83' ▲ T. Bouchlarhem ▼ Y. Chouaref
- 89' ▲ A. Vallci ▼ B. Neziri
- 89' ▲ J. Ruiz ▼ C. Witzig
- 90' ▲ W. Boteli ▼ A. Kabacalman
- 90' D. Besio 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 6.9
- 26T. Gaal ⇢ 7.2
- 4J. Stanic 7.2
- 6B. Neziri ▼ 89' 6.6
- 10L. Daschner 6.2
- 28H. Vandermersch 7.9
- 16L. Gortler ⚽ ▼ 79' 8.2
- 64M. Stevanovic 6.2
- 7C. Witzig ▼ 89' 7.2
- 18A. Vogt ⇢ ▼ 68' 7.2
- 14A. Balde ⚽ ▼ 79' 7.7
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 8J. Quintilla
- 20A. Vallci ▲ 89' 6.9
- 21M. Efekele ▲ 68' 6.3
- 63C. Konietzke
- 66N. Weibel ▲ 79' 6.7
- 69D. Besio ⚽ ▲ 79' 7.9
- 72C. May
- 74J. Ruiz ▲ 89' 6.7
- 1A. Racioppi 7.7
- 14N. Lavanchy 6.3
- 28K. Hajrizi 6.7
- 17J. Kronig 6.0
- 20N. Hefti 6.3
- 21L. Chipperfield ▼ 72' 6.2
- 88A. Kabacalman ▼ 90' 7.0
- 8Baltazar ▼ 83' 7.2
- 29T. Berdayes ⇢ ▼ 72' 6.7
- 33R. Nivokazi 6.5
- 7Y. Chouaref ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 12F. Ruberto
- 5N. Sow
- 6Marquinhos Cipriano
- 9D. Rodrigues ▲ 83' 6.5
- 11T. Bouchlarhem ▲ 83' 6.5
- 13W. Boteli ▲ 90'
- 25L. Diack
- 70B. Kololli ▲ 72' 6.9
- 77D. Rrudhani ▲ 72' 6.9
Thống kê
01⚑9
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm10
9Trúng đích3
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
9Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
351Chuyền bóng386
289Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền74%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu47
107Ghi được82
62Thủng lưới56
2.06Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai41