FC St. Gallen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Sion

FC St. Gallen vs FC Sion

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 0-3 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 35
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
LWWWW FC Sion
  1. 19' Josias Lukembila
  2. 24' Ali Kabacalman
  3. 27' Rilind Nivokazi
  4. 29' Alessandro Vogt
  5. 31' Carlo Boukhalfa
  6. 38' Kreshnik Hajrizi
  7. 43' 0-1 B. Kololli · R. Nivokazi
  8. 45' Jozo Stanić
  9. 45' Josias Lukembila
  10. HT0-1
  11. 54' Nino Weibel
  12. 61' T. Ouattara N. Weibel
  13. 61' D. Besio A. Vogt
  14. 63' 0-2 Y. Chouaref
  15. 68' F. Surdez R. Nivokazi
  16. 68' T. Berdayes Y. Chouaref
  17. 73' Lukas Görtler
  18. 76' 0-3 T. Berdayes · B. Kololli
  19. 78' B. Fazliji C. Boukhalfa
  20. 78' N. Scherrer H. Vandermersch
  21. 78' J. Ruiz A. Balde
  22. 79' L. Chipperfield B. Kololli
  23. 87' D. Rrudhani A. Kabacalman
  24. 87' W. Boteli J. Lukembila
  25. 90'+4 Chima Okoroji
  26. FT0-3

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 6.0
  2. 3C. Kleine-Bekel 6.3
  3. 4J. Stanic 6.0
  4. 36C. Okoroji 7.3
  5. 10L. Daschner 7.6
  6. 28H. Vandermersch ▼ 78' 6.3
  7. 16L. Gortler 6.9
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 78' 6.5
  9. 66N. Weibel ▼ 61' 6.9
  10. 18A. Vogt ▼ 61' 5.9
  11. 14A. Balde ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 8J. Quintilla
  3. 23B. Fazliji ▲ 78' 6.7
  4. 77T. Ouattara ▲ 61' 6.5
  5. 70N. Scherrer ▲ 78' 6.5
  6. 64M. Stevanovic
  7. 63C. Konietzke
  8. 69D. Besio ▲ 61' 6.5
  9. 74J. Ruiz ▲ 78' 7.2
FC Sion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Tholot
  1. 1A. Racioppi 6.9
  2. 14N. Lavanchy 7.7
  3. 28K. Hajrizi 7.9
  4. 17J. Kronig 7.3
  5. 20N. Hefti 6.9
  6. 88A. Kabacalman ▼ 87' 7.2
  7. 8Baltazar 7.2
  8. 70B. Kololli ▼ 79' 8.2
  9. 39J. Lukembila ▼ 87' 6.3
  10. 7Y. Chouaref ▼ 68' 8.3
  11. 33R. Nivokazi ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 12F. Ruberto
  2. 6Marquinhos Cipriano
  3. 25L. Diack
  4. 19F. Surdez ▲ 68' 6.3
  5. 5N. Sow
  6. 77D. Rrudhani ▲ 87' 6.7
  7. 29T. Berdayes ▲ 68' 7.6
  8. 21L. Chipperfield ▲ 79' 6.3
  9. 13W. Boteli ▲ 87' 6.5

Thống kê

065
740
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
3Trúng đích5
13Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
2Cứu thua3
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
412Chuyền bóng357
318Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền78%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu47
107Ghi được82
62Thủng lưới56
2.06Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu