FC Sion vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: FC Sion 1-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sion thắng 3, hòa 4, FC St. Gallen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de Tourbillon, Sion
- Phong độ
- LWWWW FC Sion
- LLLWL FC St. Gallen
- 33' ▲ T. Bouchlarhem ▼ T. Berdayes
- 38' Ylyas Chouaref
- 45' 0-1 K. Faber · W. Geubbels
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kololli ▼ A. Kabacalman
- 49' B. Kololli 1-1
- 62' ▲ M. Bouriga ▼ D. Sorgić
- 68' ▲ B. Toma ▼ C. Konietzke
- 73' ▲ F. Barba ▼ I. Chouaref
- 73' ▲ N. Hefti ▼ Marquinhos Cipriano
- 77' Mohssine Bourika
- 78' ▲ F. Mambimbi ▼ C. Akolo
- 82' Gora Diouf
- 83' Willem Geubbels
- 84' Mihailo Stevanović
- 85' Benjamin Kololli
- 87' ▲ J. Nsame ▼ W. Geubbels
- 90' Stephan Ambrosius
- FT1-1
Đội hình
- 16T. Fayulu 6.7
- 28K. Hajrizi 6.3
- 5N. Sow 6.9
- 4G. Diouf 6.6
- 14N. Lavanchy 7.0
- 88A. Kabacalman ▼ 46' 6.3
- 8Baltazar Costa 7.2
- 6Marquinhos Cipriano ▼ 73' 6.9
- 29T. Berdayes ▼ 33' 6.3
- 9D. Sorgić ▼ 62' 6.2
- 7I. Chouaref ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 11T. Bouchlarhem ▲ 33' 7.0
- 70B. Kololli ⚽ ▲ 46' 7.7
- 99M. Bouriga ▲ 62' 6.9
- 93F. Barba ▲ 73' 6.6
- 20N. Hefti ▲ 73' 6.7
- 17J. Kronig
- 22P. Kasami
- 19D. Djokic
- 1H. Lindner
- 1L. Zigi 6.7
- 72C. May 6.6
- 5S. Ambrosius 7.3
- 20A. Vallci 7.7
- 64M. Stevanović 6.9
- 28H. Vandermersch 7.5
- 63C. Konietzke ▼ 68' 6.9
- 19L. Daschner 6.7
- 22K. Faber ⚽ 7.2
- 9W. Geubbels ⇢ ▼ 87' 6.7
- 10C. Akolo ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 24B. Toma ▲ 68' 6.6
- 18F. Mambimbi ▲ 78' 6.7
- 33J. Nsame ▲ 87'
- 25L. Watkowiak
- 8Jordi Quintillà
- 69A. Vogt
- 73L. Ibraimov
- 14N. Yannick
- 77K. Csoboth
Thống kê
04⚑1
⚑130
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
389Chuyền bóng599
303Chuyền chính xác509
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu62
71Ghi được98
80Thủng lưới95
1.39Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai51