FC St. Gallen vs FC Sion
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-0 FC Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, FC Sion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- LWWWW FC Sion
- 40' ▲ T. Bouchlarhem ▼ B. Kololli
- 45' Gora Diouf
- HT0-0
- 49' W. Geubbels 1-0
- 59' Lukas Görtler
- 66' ▲ F. Mambimbi ▼ C. Akolo
- 66' ▲ C. Konietzke ▼ C. Witzig
- 66' ▲ Marquinhos Cipriano ▼ T. Berdayes
- 75' ▲ M. Bouriga ▼ D. Sorgić
- 76' ▲ P. Kasami ▼ A. Kabacalman
- 79' Stephan Ambrosius
- 80' ▲ K. Csoboth ▼ W. Geubbels
- 80' ▲ K. Faber ▼ H. Vandermersch
- 90' Lukas Görtler
- 90' Lukas Görtler
- 90'+1 Kreshnik Hajrizi
- 90' ▲ A. Diaby ▼ S. Ambrosius
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Zigi 7.5
- 5S. Ambrosius ▼ 90' 7.2
- 4J. Stanić 7.5
- 20A. Vallci 7.9
- 28H. Vandermersch ▼ 80' 6.9
- 16L. Görtler 7.0
- 19L. Daschner 7.2
- 36C. Okoroji 6.7
- 7C. Witzig ▼ 66' 7.5
- 9W. Geubbels ⚽ ▼ 80' 7.2
- 10C. Akolo ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 18F. Mambimbi ▲ 66' 6.6
- 63C. Konietzke ▲ 66' 6.2
- 77K. Csoboth ▲ 80' 6.2
- 22K. Faber ▲ 80' 6.3
- 15A. Diaby ▲ 90'
- 24B. Toma
- 25L. Watkowiak
- 64M. Stevanović
- 8Jordi Quintillà
- 16T. Fayulu 7.0
- 14N. Lavanchy 6.9
- 28K. Hajrizi 6.9
- 4G. Diouf 6.6
- 93F. Barba 6.7
- 8Baltazar Costa 7.3
- 88A. Kabacalman ▼ 76' 7.3
- 29T. Berdayes ▼ 66' 6.7
- 7I. Chouaref 7.9
- 70B. Kololli ▼ 40' 6.3
- 9D. Sorgić ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 11T. Bouchlarhem ▲ 40' 6.6
- 6Marquinhos Cipriano ▲ 66' 6.5
- 99M. Bouriga ▲ 75' 6.9
- 22P. Kasami ▲ 76' 6.5
- 3R. Ziegler
- 19D. Djokic
- 18B. Joseph
- 1H. Lindner
- 17J. Kronig
Thống kê
13⚑8
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm16
3Trúng đích2
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
8Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
414Chuyền bóng375
322Chuyền chính xác282
78%Chính xác chuyền75%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu51
98Ghi được71
95Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai31